Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Vàng Ounce hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Vàng Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Vàng Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ILS sang XAU

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Vàng Ounce 0.32474818 XAU
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất XAU0.32474818 Hiện tại XAU0.32474818 Cao nhất XAU0.32474818
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Vàng Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang XAU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/XAU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang XAU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.32474818 XAU
2026-10-28
24 giờ qua
0 XAU
0%
7 ngày qua
0 XAU
0%
30 ngày qua
0 XAU
0%
1 năm qua
0 XAU
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.32474818
Hôm nay
0.32474818
Cao nhất
0.32474818
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/XAU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang XAU.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.32474818 XAU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ILS0.3247 XAU
5 ILS1.6237 XAU
10 ILS3.2475 XAU
25 ILS8.1187 XAU
50 ILS16.2374 XAU
100 ILS32.47 XAU
500 ILS162.37 XAU
1,000 ILS324.75 XAU
5,000 ILS1623.74 XAU
10,000 ILS3247.48 XAU

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAU → ILS)

Số tiềnTỷ giá
1 XAU3.079309 ILS
5 XAU15.396545 ILS
10 XAU30.79309 ILS
25 XAU76.982725 ILS
50 XAU153.96545 ILS
100 XAU307.93 ILS
500 XAU1539.65 ILS
1,000 XAU3079.31 ILS
5,000 XAU15396.55 ILS
10,000 XAU30793.09 ILS