Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Vàng Ounce hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Vàng Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Vàng Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ILS sang XAU
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Vàng Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang XAU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ILS/XAU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang XAU.
0.32474818 Hôm nay
0.32474818 Cao nhất
0.32474818
Lịch sử tỷ giá ILS/XAU trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang XAU.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ILS | 0.3247 XAU |
| 5 ILS | 1.6237 XAU |
| 10 ILS | 3.2475 XAU |
| 25 ILS | 8.1187 XAU |
| 50 ILS | 16.2374 XAU |
| 100 ILS | 32.47 XAU |
| 500 ILS | 162.37 XAU |
| 1,000 ILS | 324.75 XAU |
| 5,000 ILS | 1623.74 XAU |
| 10,000 ILS | 3247.48 XAU |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAU → ILS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAU | 3.079309 ILS |
| 5 XAU | 15.396545 ILS |
| 10 XAU | 30.79309 ILS |
| 25 XAU | 76.982725 ILS |
| 50 XAU | 153.96545 ILS |
| 100 XAU | 307.93 ILS |
| 500 XAU | 1539.65 ILS |
| 1,000 XAU | 3079.31 ILS |
| 5,000 XAU | 15396.55 ILS |
| 10,000 XAU | 30793.09 ILS |