Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ILS sang YER
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ILS/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang YER.
75.21008226 Hôm nay
75.21008226 Cao nhất
77.23393119
Lịch sử tỷ giá ILS/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang YER.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ILS | 75.2101 YER |
| 5 ILS | 376.0504 YER |
| 10 ILS | 752.1008 YER |
| 25 ILS | 1880.2521 YER |
| 50 ILS | 3760.5041 YER |
| 100 ILS | 7521.01 YER |
| 500 ILS | 37605.04 YER |
| 1,000 ILS | 75210.08 YER |
| 5,000 ILS | 376050.41 YER |
| 10,000 ILS | 752100.82 YER |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (YER → ILS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 YER | 0.013296 ILS |
| 5 YER | 0.06648 ILS |
| 10 YER | 0.132961 ILS |
| 25 YER | 0.332402 ILS |
| 50 YER | 0.664804 ILS |
| 100 YER | 1.33 ILS |
| 500 YER | 6.65 ILS |
| 1,000 YER | 13.3 ILS |
| 5,000 YER | 66.48 ILS |
| 10,000 YER | 132.96 ILS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ILS = 0.01318 YER | -- |
| 2026-10-27 | 1 ILS = 0.01318 YER | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ILS = 0.01303 YER | -1.14% |
| 2026-10-29 | 1 ILS = 0.01295 YER | -0.61% |
| 2026-10-30 | 1 ILS = 0.01322 YER | +2.08% |
| 2026-10-31 | 1 ILS = 0.0132 YER | -0.15% |
| 2026-11-01 | 1 ILS = 0.01327 YER | +0.53% |
| 2026-11-02 | 1 ILS = 0.01327 YER | +0% |
| 2026-11-03 | 1 ILS = 0.01328 YER | +0.08% |
| 2026-11-04 | 1 ILS = 0.0133 YER | +0.15% |