Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ILS sang YER

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Rial Yemen 75.21008226 YER
-0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼75.21008226 Hiện tại ﷼75.21008226 Cao nhất ﷼75.21008226
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang YER.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
75.21008226 YER
2026-11-04
24 giờ qua
-0.109235 YER
-0.15%
7 ngày qua
-1.561415 YER
-2.03%
30 ngày qua
-1.817279 YER
-2.36%
1 năm qua
-1.817279 YER
-2.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
75.21008226
Hôm nay
75.21008226
Cao nhất
77.23393119
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.20%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang YER.

12 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 76.48317638 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 76.48317638 YER
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
75.21008226 – 77.23393119 YER
Năm ổn định -2.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ILS75.2101 YER
5 ILS376.0504 YER
10 ILS752.1008 YER
25 ILS1880.2521 YER
50 ILS3760.5041 YER
100 ILS7521.01 YER
500 ILS37605.04 YER
1,000 ILS75210.08 YER
5,000 ILS376050.41 YER
10,000 ILS752100.82 YER

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (YER → ILS)

Số tiềnTỷ giá
1 YER0.013296 ILS
5 YER0.06648 ILS
10 YER0.132961 ILS
25 YER0.332402 ILS
50 YER0.664804 ILS
100 YER1.33 ILS
500 YER6.65 ILS
1,000 YER13.3 ILS
5,000 YER66.48 ILS
10,000 YER132.96 ILS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ILS = 0.01318 YER--
2026-10-271 ILS = 0.01318 YER+0%
2026-10-281 ILS = 0.01303 YER-1.14%
2026-10-291 ILS = 0.01295 YER-0.61%
2026-10-301 ILS = 0.01322 YER+2.08%
2026-10-311 ILS = 0.0132 YER-0.15%
2026-11-011 ILS = 0.01327 YER+0.53%
2026-11-021 ILS = 0.01327 YER+0%
2026-11-031 ILS = 0.01328 YER+0.08%
2026-11-041 ILS = 0.0133 YER+0.15%