Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TRY sang MNT
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Tổng quan tỷ giá TRY/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang MNT.
73.36170669 Hôm nay
73.36170669 Cao nhất
73.36170669
Lịch sử tỷ giá TRY/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang MNT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TRY | 73.3617 MNT |
| 5 TRY | 366.8085 MNT |
| 10 TRY | 733.6171 MNT |
| 25 TRY | 1834.0427 MNT |
| 50 TRY | 3668.0853 MNT |
| 100 TRY | 7336.17 MNT |
| 500 TRY | 36680.85 MNT |
| 1,000 TRY | 73361.71 MNT |
| 5,000 TRY | 366808.53 MNT |
| 10,000 TRY | 733617.07 MNT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 TRY = 0.01363 MNT | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TRY = 0.01363 MNT | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TRY = 0.01363 MNT | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TRY = 0.01363 MNT | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TRY = 0.01363 MNT | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TRY = 0.01363 MNT | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TRY = 0.01363 MNT | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TRY = 0.01363 MNT | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TRY = 0.01363 MNT | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TRY = 0.01363 MNT | +0% |