Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TRY sang MNT

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Tugrik Mông Cổ 73.36170669 MNT
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₮73.36170669 Hiện tại ₮73.36170669 Cao nhất ₮73.36170669
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
73.36170669 MNT
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MNT
0.00%
7 ngày qua
0.000000 MNT
0.00%
30 ngày qua
0.000000 MNT
0.00%
1 năm qua
0.000000 MNT
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
73.36170669
Hôm nay
73.36170669
Cao nhất
73.36170669
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang MNT.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 73.36170669 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 73.36170669 MNT
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
73.36170669 – 73.36170669 MNT
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TRY73.3617 MNT
5 TRY366.8085 MNT
10 TRY733.6171 MNT
25 TRY1834.0427 MNT
50 TRY3668.0853 MNT
100 TRY7336.17 MNT
500 TRY36680.85 MNT
1,000 TRY73361.71 MNT
5,000 TRY366808.53 MNT
10,000 TRY733617.07 MNT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 TRY = 0.01363 MNT+0%
2026-10-111 TRY = 0.01363 MNT+0%
2026-10-111 TRY = 0.01363 MNT+0%
2026-10-111 TRY = 0.01363 MNT+0%
2026-10-111 TRY = 0.01363 MNT+0%
2026-10-121 TRY = 0.01363 MNT+0%
2026-10-121 TRY = 0.01363 MNT+0%
2026-10-121 TRY = 0.01363 MNT+0%
2026-10-121 TRY = 0.01363 MNT+0%
2026-10-121 TRY = 0.01363 MNT+0%