Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang NOK

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Krone Na Uy 0.19385494 NOK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr0.19385494 Hiện tại kr0.19385494 Cao nhất kr0.19385494
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang NOK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19385494 NOK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 NOK
0.00%
7 ngày qua
-0.001468 NOK
-0.75%
30 ngày qua
+0.002484 NOK
+1.30%
1 năm qua
-0.047623 NOK
-19.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.18938422
Hôm nay
0.19385494
Cao nhất
0.243615
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.51%
Tháng 11
-1.46%
Tháng 12
-6.08%
Tháng 1
-3.00%
Tháng 2
+0.74%
Tháng 3
-4.98%
Tháng 4
-1.52%
Tháng 5
+5.40%
Tháng 6
-5.86%
Tháng 7
-3.49%
Tháng 8
+1.29%
Tháng 9
-1.25%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang NOK.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.58342721 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.58342721 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.52180744 – 0.6703425 NOK
Năm biến động -20.61%
2023
Tỷ giá trung bình 0.4567848 NOK
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.34389208 – 0.56903784 NOK
Năm biến động -34.50%
2024
Tỷ giá trung bình 0.32736295 NOK
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.30552749 – 0.34920944 NOK
Năm biến động -7.31%
2025
Tỷ giá trung bình 0.26406618 NOK
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.23370925 – 0.32343606 NOK
Năm biến động -27.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.20786655 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.18938422 – 0.23466596 NOK
Năm biến động -17.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.