Tỷ giá Peso Philipin sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang BIF
Cập nhật
1
PHP
=
47.76911043
BIF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = FBu47.76911043 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = ₱0.02093403 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FBu47.76911043
Hiện tại
FBu47.76911043
Cao nhất
FBu47.76911043
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang BIF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
47.76911043 BIF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BIF
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BIF
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BIF
0.00%
1 năm qua
0.000000 BIF
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
47.76911043 Hôm nay
47.76911043 Cao nhất
47.76911043
47.76911043 Hôm nay
47.76911043 Cao nhất
47.76911043
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang BIF.
3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 47.76911043 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
47.76911043 BIF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
47.76911043
–
47.76911043
BIF
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.