Tỷ giá Peso Philipin sang Forint Hungary hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Forint Hungary hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PHP sang HUF

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Forint Hungary 5.18690259 HUF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Ft5.18690259 Hiện tại Ft5.18690259 Cao nhất Ft5.18690259
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Forint Hungary

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/HUF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang HUF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.18690259 HUF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 HUF
0.00%
7 ngày qua
-0.050996 HUF
-0.97%
30 ngày qua
+0.16693 HUF
+3.33%
1 năm qua
-0.636186 HUF
-10.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
4.93332775
Hôm nay
5.18690259
Cao nhất
5.84056593
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.67%
Tháng 11
-0.50%
Tháng 12
-2.50%
Tháng 1
+1.21%
Tháng 2
-1.54%
Tháng 3
-7.22%
Tháng 4
-2.07%
Tháng 5
+3.30%
Tháng 6
+2.08%
Tháng 7
-2.77%
Tháng 8
+1.48%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/HUF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang HUF.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 6.82938901 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.82938901 HUF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.99342128 – 7.51819836 HUF
Năm biến động +6.69%
2023
Tỷ giá trung bình 6.34944811 HUF
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
6.02105945 – 6.8497452 HUF
Năm biến động -7.11%
2024
Tỷ giá trung bình 6.37660529 HUF
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
6.06787883 – 6.82161158 HUF
Năm biến động +8.87%
2025
Tỷ giá trung bình 6.1391029 HUF
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
5.5377907 – 6.93457007 HUF
Năm biến động -19.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.23958011 HUF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.93332775 – 5.76309629 HUF
Năm biến động -6.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.