Tỷ giá Forint Hungary sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Forint Hungary sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Forint Hungary được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HUF sang PHP
Cập nhật
1
HUF
=
0.19279329
PHP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 HUF = ₱0.19279329 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = Ft5.18690259 HUF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱0.19279329
Hiện tại
₱0.19279329
Cao nhất
₱0.19279329
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá HUF sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HUF/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HUF sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19279329 PHP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.001877 PHP
+0.98%
30 ngày qua
-0.006411 PHP
-3.22%
1 năm qua
+0.021063 PHP
+12.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
0.17121628 Hôm nay
0.19279329 Cao nhất
0.20270293
0.17121628 Hôm nay
0.19279329 Cao nhất
0.20270293
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.69%
Tháng 11
+0.51%
Tháng 12
+2.56%
Tháng 1
-1.19%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
+7.78%
Tháng 4
+2.11%
Tháng 5
-3.20%
Tháng 6
-2.04%
Tháng 7
+2.85%
Tháng 8
-1.45%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HUF/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HUF sang PHP.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.19122684 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14686008 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13301059
–
0.16684961
PHP
Năm biến động
-6.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1576366 PHP
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.14599083
–
0.16608373
PHP
Năm biến động
+7.66%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15692433 PHP
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.14659293
–
0.16480224
PHP
Năm biến động
-8.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16355829 PHP
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.14420505
–
0.18057743
PHP
Năm biến động
+24.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.19122684 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.17351784
–
0.20270293
PHP
Năm biến động
+7.22%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.