Tỷ giá Peso Philipin sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang ILS
Cập nhật
1
PHP
=
0.04872392
ILS
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = ₪0.04872392 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = ₱20.52380096 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₪0.04872392
Hiện tại
₪0.04872392
Cao nhất
₪0.04872392
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang ILS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04872392 ILS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ILS
0.00%
7 ngày qua
-0.000138 ILS
-0.28%
30 ngày qua
+0.0001 ILS
+0.21%
1 năm qua
-0.007619 ILS
-13.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
0.0455854 Hôm nay
0.04872392 Cao nhất
0.0570815
0.0455854 Hôm nay
0.04872392 Cao nhất
0.0570815
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.23%
Tháng 11
-3.08%
Tháng 12
-2.86%
Tháng 1
+3.47%
Tháng 2
-1.51%
Tháng 3
-7.62%
Tháng 4
-5.12%
Tháng 5
+6.52%
Tháng 6
+3.29%
Tháng 7
-4.38%
Tháng 8
+1.51%
Tháng 9
-0.53%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang ILS.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.06628207 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06168083 ILS
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.05798891
–
0.0661741
ILS
Năm biến động
+4.59%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06628207 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06172723
–
0.0715705
ILS
Năm biến động
+3.68%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06462458 ILS
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.06088433
–
0.06770233
ILS
PHP giảm giá
-3.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0600322 ILS
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.05404521
–
0.06638609
ILS
Năm biến động
-14.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04991771 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0455854
–
0.05449299
ILS
Năm biến động
-9.69%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.