Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ILS sang PHP
Cập nhật
1
ILS
=
20.52380096
PHP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ILS = ₱20.52380096 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = ₪0.04872392 ILS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱20.52380096
Hiện tại
₱20.52380096
Cao nhất
₱20.52380096
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
20.52380096 PHP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.057756 PHP
+0.28%
30 ngày qua
-0.042189 PHP
-0.21%
1 năm qua
+2.775413 PHP
+15.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
17.51881067 Hôm nay
20.52380096 Cao nhất
21.936846
17.51881067 Hôm nay
20.52380096 Cao nhất
21.936846
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.23%
Tháng 11
+3.18%
Tháng 12
+2.94%
Tháng 1
-3.35%
Tháng 2
+1.53%
Tháng 3
+8.25%
Tháng 4
+5.39%
Tháng 5
-6.12%
Tháng 6
-3.19%
Tháng 7
+4.58%
Tháng 8
-1.49%
Tháng 9
+0.54%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang PHP.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 20.0709975 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.22425922 PHP
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
15.11165167
–
17.24467531
PHP
Năm biến động
-4.39%
2023
Tỷ giá trung bình
15.10007721 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.97223645
–
16.20030665
PHP
Năm biến động
-3.55%
2024
Tỷ giá trung bình
15.48315759 PHP
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
14.77053971
–
16.42458841
PHP
ILS tăng giá
+3.64%
2025
Tỷ giá trung bình
16.71127181 PHP
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
15.06339634
–
18.50302635
PHP
Năm biến động
+16.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
20.0709975 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
18.35098498
–
21.936846
PHP
Năm biến động
+10.73%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.