Tỷ giá Peso Philipin sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PHP sang ISK

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Króna Iceland 1.94165638 ISK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr1.94165638 Hiện tại kr1.94165638 Cao nhất kr1.94165638
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.94165638 ISK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ISK
0.00%
7 ngày qua
-0.009383 ISK
-0.48%
30 ngày qua
+0.018791 ISK
+0.98%
1 năm qua
-0.158143 ISK
-7.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.91735444
Hôm nay
1.94165638
Cao nhất
2.18413335
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.50%
Tháng 11
-2.46%
Tháng 12
-3.23%
Tháng 1
+1.38%
Tháng 2
-2.56%
Tháng 3
-2.88%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
+3.01%
Tháng 6
-1.11%
Tháng 7
-3.69%
Tháng 8
-1.13%
Tháng 9
+0.56%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang ISK.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.48175083 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.48175083 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.41083506 – 2.61136189 ISK
Năm ổn định +0.45%
2023
Tỷ giá trung bình 2.4799449 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.30906149 – 2.64700927 ISK
Năm biến động -3.46%
2024
Tỷ giá trung bình 2.40848937 ISK
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
2.33008768 – 2.49767658 ISK
PHP giảm giá -3.44%
2025
Tỷ giá trung bình 2.23109228 ISK
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
2.07746172 – 2.44288547 ISK
Năm biến động -11.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.02911942 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.91735444 – 2.13902191 ISK
PHP giảm giá -9.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.