Tỷ giá Peso Philipin sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PHP sang MOP

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Pataca Ma Cao 0.12857204 MOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MOP$0.12857204 Hiện tại MOP$0.12857204 Cao nhất MOP$0.12857204
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12857204 MOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 MOP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 MOP
0.00%
1 năm qua
0.000000 MOP
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.12857204
Hôm nay
0.12857204
Cao nhất
0.12857204
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang MOP.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.12857204 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12857204 MOP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.12857204 – 0.12857204 MOP
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PHP0.1286 MOP
5 PHP0.6429 MOP
10 PHP1.2857 MOP
25 PHP3.2143 MOP
50 PHP6.4286 MOP
100 PHP12.86 MOP
500 PHP64.29 MOP
1,000 PHP128.57 MOP
5,000 PHP642.86 MOP
10,000 PHP1285.72 MOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 PHP = 7.77774 MOP+0%
2026-10-111 PHP = 7.77774 MOP+0%
2026-10-111 PHP = 7.77774 MOP+0%
2026-10-111 PHP = 7.77774 MOP+0%
2026-10-111 PHP = 7.77774 MOP+0%
2026-10-121 PHP = 7.77774 MOP+0%
2026-10-121 PHP = 7.77774 MOP+0%
2026-10-121 PHP = 7.77774 MOP+0%
2026-10-121 PHP = 7.77774 MOP+0%
2026-10-121 PHP = 7.77774 MOP+0%