Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Australia hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Australia hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RON sang AUD
Cập nhật
1
RON
=
0.30051831
AUD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 RON = $0.30051831 AUD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AUD = lei3.32758422 RON
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.30051831
Hiện tại
$0.30051831
Cao nhất
$0.30051831
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Đô la Australia
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/AUD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang AUD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30051831 AUD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AUD
0.00%
7 ngày qua
-0.001133 AUD
-0.38%
30 ngày qua
-0.007035 AUD
-2.29%
1 năm qua
-0.048861 AUD
-13.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.30038485 Hôm nay
0.30051831 Cao nhất
0.35362666
0.30038485 Hôm nay
0.30051831 Cao nhất
0.35362666
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.60%
Tháng 11
-1.03%
Tháng 12
-3.03%
Tháng 1
-2.52%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
-3.50%
Tháng 4
-1.35%
Tháng 5
+2.09%
Tháng 6
-1.12%
Tháng 7
-1.91%
Tháng 8
Tháng 9
-2.33%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/AUD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang AUD.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.34737843 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.30756151 AUD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.29074801
–
0.32679012
AUD
Năm biến động
-0.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.32925125 AUD
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.31207986
–
0.34398656
AUD
RON tăng giá
+2.85%
2024
Tỷ giá trung bình
0.329614 AUD
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.32185987
–
0.3417457
AUD
RON tăng giá
+3.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.34737843 AUD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.32910121
–
0.36946783
AUD
Năm biến động
+3.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.31715785 AUD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.30038485
–
0.34400236
AUD
Năm biến động
-12.64%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.