Tỷ giá Leu Romania sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RON sang MXN
Cập nhật
1
RON
=
3.83836144
MXN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 RON = $3.83836144 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = lei0.26052784 RON
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$3.83836144
Hiện tại
$3.83836144
Cao nhất
$3.83836144
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.83836144 MXN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MXN
0.00%
7 ngày qua
+0.027706 MXN
+0.73%
30 ngày qua
+0.093181 MXN
+2.49%
1 năm qua
-0.370637 MXN
-8.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
3.73883495 Hôm nay
3.83836144 Cao nhất
4.22610883
3.73883495 Hôm nay
3.83836144 Cao nhất
4.22610883
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.54%
Tháng 11
-0.93%
Tháng 12
-2.18%
Tháng 1
-1.42%
Tháng 2
+2.02%
Tháng 3
-2.68%
Tháng 4
-2.36%
Tháng 5
-1.20%
Tháng 6
-0.23%
Tháng 7
-1.54%
Tháng 8
+4.02%
Tháng 9
-1.20%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang MXN.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 4.2982387 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.295855 MXN
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
3.91878542
–
4.7680427
MXN
Năm biến động
-10.23%
2023
Tỷ giá trung bình
3.878389 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.65694894
–
4.21696356
MXN
Năm biến động
-10.77%
2024
Tỷ giá trung bình
3.98645632 MXN
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
3.53967455
–
4.48197473
MXN
Năm biến động
+15.22%
2025
Tỷ giá trung bình
4.2982387 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.14027611
–
4.65269101
MXN
Năm biến động
-3.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.89457699 MXN
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
3.73883495
–
4.13152569
MXN
RON giảm giá
-7.10%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.