Tỷ giá Leu Romania sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RON sang ZAR
Cập nhật
1
RON
=
3.46828048
ZAR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 RON = R3.46828048 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = lei0.28832732 RON
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
R3.46828048
Hiện tại
R3.46828048
Cao nhất
R3.46828048
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang ZAR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.46828048 ZAR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ZAR
0.00%
7 ngày qua
-0.022209 ZAR
-0.64%
30 ngày qua
-0.096376 ZAR
-2.70%
1 năm qua
-0.480045 ZAR
-12.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
3.46828048 Hôm nay
3.46828048 Cao nhất
3.98915244
3.46828048 Hôm nay
3.46828048 Cao nhất
3.98915244
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.77%
Tháng 11
-2.36%
Tháng 12
-2.02%
Tháng 1
-0.84%
Tháng 2
+3.79%
Tháng 3
-0.75%
Tháng 4
-4.46%
Tháng 5
-1.28%
Tháng 6
+1.57%
Tháng 7
-1.88%
Tháng 8
-1.02%
Tháng 9
-1.98%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang ZAR.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 4.03373619 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.48989743 ZAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.17353031
–
3.79387561
ZAR
Năm biến động
+0.71%
2023
Tỷ giá trung bình
4.03373619 ZAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.62027038
–
4.26159734
ZAR
Năm biến động
+11.17%
2024
Tỷ giá trung bình
3.9861842 ZAR
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
3.73464912
–
4.21340654
ZAR
Năm biến động
-3.74%
2025
Tỷ giá trung bình
4.00193205 ZAR
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
3.81492309
–
4.39536332
ZAR
Năm biến động
-1.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.65213528 ZAR
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
3.46828048
–
3.88418284
ZAR
RON giảm giá
-8.80%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.