Tỷ giá Leu Romania sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RON sang TRY
Cập nhật
1
RON
=
10.34469998
TRY
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 RON = ₺10.34469998 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = lei0.09666786 RON
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₺10.34469998
Hiện tại
₺10.34469998
Cao nhất
₺10.34469998
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.34469998 TRY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.023785 TRY
+0.23%
30 ngày qua
-0.375779 TRY
-3.51%
1 năm qua
+0.838332 TRY
+8.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
9.49338939 Hôm nay
10.34469998 Cao nhất
10.74976212
9.49338939 Hôm nay
10.34469998 Cao nhất
10.74976212
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.42%
Tháng 11
+1.96%
Tháng 12
+2.64%
Tháng 1
+0.78%
Tháng 2
-0.57%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
+2.55%
Tháng 7
+1.80%
Tháng 8
-0.94%
Tháng 9
-1.35%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang TRY.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 10.25869009 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RON tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.53102858 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.01788782
–
4.05707338
TRY
Năm biến động
+32.38%
2023
Tỷ giá trung bình
5.20469308 TRY
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
3.99758601
–
6.58253774
TRY
Năm biến động
+62.07%
2024
Tỷ giá trung bình
7.1509395 TRY
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
6.5395274
–
7.69185778
TRY
Năm biến động
+12.71%
2025
Tỷ giá trung bình
8.88130582 TRY
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
7.27954395
–
9.92302403
TRY
Năm biến động
+35.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.25869009 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.85896427
–
10.74976212
TRY
RON tăng giá
+4.39%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.