Tỷ giá Leu Romania sang Florin Aruba hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Florin Aruba hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Florin Aruba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RON sang AWG

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Florin Aruba 0.3746226 AWG
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ƒ0.3746226 Hiện tại ƒ0.3746226 Cao nhất ƒ0.3746226
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Florin Aruba

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang AWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/AWG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang AWG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3746226 AWG
2026-10-28
24 giờ qua
+0.000023 AWG
+0.01%
7 ngày qua
+0.000023 AWG
+0.01%
30 ngày qua
-0.000724 AWG
-0.19%
1 năm qua
-0.000724 AWG
-0.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.37459963
Hôm nay
0.3746226
Cao nhất
0.37534672
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.19%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/AWG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang AWG.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.37519884 AWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.37519884 AWG
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.37459963 – 0.37534672 AWG
Năm ổn định -0.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RON0.3746 AWG
5 RON1.8731 AWG
10 RON3.7462 AWG
25 RON9.3656 AWG
50 RON18.7311 AWG
100 RON37.46 AWG
500 RON187.31 AWG
1,000 RON374.62 AWG
5,000 RON1873.11 AWG
10,000 RON3746.23 AWG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AWG → RON)

Số tiềnTỷ giá
1 AWG2.669353 RON
5 AWG13.346765 RON
10 AWG26.693531 RON
25 AWG66.733827 RON
50 AWG133.467654 RON
100 AWG266.94 RON
500 AWG1334.68 RON
1,000 AWG2669.35 RON
5,000 AWG13346.77 RON
10,000 AWG26693.53 RON

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RON = 2.66952 AWG--
2026-10-271 RON = 2.66952 AWG+0%
2026-10-281 RON = 2.66935 AWG-0.01%