Tỷ giá Leu Romania sang Florin Aruba hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Florin Aruba hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Florin Aruba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RON sang AWG
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Florin Aruba
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang AWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RON/AWG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang AWG.
0.37459963 Hôm nay
0.3746226 Cao nhất
0.37534672
Lịch sử tỷ giá RON/AWG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang AWG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RON | 0.3746 AWG |
| 5 RON | 1.8731 AWG |
| 10 RON | 3.7462 AWG |
| 25 RON | 9.3656 AWG |
| 50 RON | 18.7311 AWG |
| 100 RON | 37.46 AWG |
| 500 RON | 187.31 AWG |
| 1,000 RON | 374.62 AWG |
| 5,000 RON | 1873.11 AWG |
| 10,000 RON | 3746.23 AWG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AWG → RON)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AWG | 2.669353 RON |
| 5 AWG | 13.346765 RON |
| 10 AWG | 26.693531 RON |
| 25 AWG | 66.733827 RON |
| 50 AWG | 133.467654 RON |
| 100 AWG | 266.94 RON |
| 500 AWG | 1334.68 RON |
| 1,000 AWG | 2669.35 RON |
| 5,000 AWG | 13346.77 RON |
| 10,000 AWG | 26693.53 RON |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 RON = 2.66952 AWG | -- |
| 2026-10-27 | 1 RON = 2.66952 AWG | +0% |
| 2026-10-28 | 1 RON = 2.66935 AWG | -0.01% |