Tỷ giá Leu Romania sang Manat Azerbaijan hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Manat Azerbaijan hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RON sang AZN
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Manat Azerbaijan
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RON/AZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang AZN.
0.35346268 Hôm nay
0.35393111 Cao nhất
0.3562875
Lịch sử tỷ giá RON/AZN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang AZN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RON | 0.3539 AZN |
| 5 RON | 1.7697 AZN |
| 10 RON | 3.5393 AZN |
| 25 RON | 8.8483 AZN |
| 50 RON | 17.6966 AZN |
| 100 RON | 35.39 AZN |
| 500 RON | 176.97 AZN |
| 1,000 RON | 353.93 AZN |
| 5,000 RON | 1769.66 AZN |
| 10,000 RON | 3539.31 AZN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AZN → RON)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AZN | 2.825409 RON |
| 5 AZN | 14.127043 RON |
| 10 AZN | 28.254086 RON |
| 25 AZN | 70.635216 RON |
| 50 AZN | 141.270431 RON |
| 100 AZN | 282.54 RON |
| 500 AZN | 1412.7 RON |
| 1,000 AZN | 2825.41 RON |
| 5,000 AZN | 14127.04 RON |
| 10,000 AZN | 28254.09 RON |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 RON = 2.80983 AZN | -- |
| 2026-10-27 | 1 RON = 2.80983 AZN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 RON = 2.80886 AZN | -0.03% |
| 2026-10-29 | 1 RON = 2.82511 AZN | +0.58% |
| 2026-10-30 | 1 RON = 2.82915 AZN | +0.14% |
| 2026-10-31 | 1 RON = 2.82541 AZN | -0.13% |