Tỷ giá Leu Romania sang Manat Azerbaijan hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Manat Azerbaijan hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RON sang AZN

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Manat Azerbaijan 0.35393111 AZN
+0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₼0.35346268 Hiện tại ₼0.35393111 Cao nhất ₼0.35393111
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Manat Azerbaijan

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/AZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang AZN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35393111 AZN
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000468 AZN
+0.13%
7 ngày qua
-0.001962 AZN
-0.55%
30 ngày qua
-0.002356 AZN
-0.66%
1 năm qua
-0.002356 AZN
-0.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.35346268
Hôm nay
0.35393111
Cao nhất
0.3562875
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.66%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/AZN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang AZN.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.35581197 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.35581197 AZN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.35346268 – 0.3562875 AZN
Năm ổn định -0.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RON0.3539 AZN
5 RON1.7697 AZN
10 RON3.5393 AZN
25 RON8.8483 AZN
50 RON17.6966 AZN
100 RON35.39 AZN
500 RON176.97 AZN
1,000 RON353.93 AZN
5,000 RON1769.66 AZN
10,000 RON3539.31 AZN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AZN → RON)

Số tiềnTỷ giá
1 AZN2.825409 RON
5 AZN14.127043 RON
10 AZN28.254086 RON
25 AZN70.635216 RON
50 AZN141.270431 RON
100 AZN282.54 RON
500 AZN1412.7 RON
1,000 AZN2825.41 RON
5,000 AZN14127.04 RON
10,000 AZN28254.09 RON

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RON = 2.80983 AZN--
2026-10-271 RON = 2.80983 AZN+0%
2026-10-281 RON = 2.80886 AZN-0.03%
2026-10-291 RON = 2.82511 AZN+0.58%
2026-10-301 RON = 2.82915 AZN+0.14%
2026-10-311 RON = 2.82541 AZN-0.13%