Tỷ giá Leu Romania sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RON sang DKK
Cập nhật
1
RON
=
1.39882477
DKK
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 RON = kr1.39882477 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = lei0.71488583 RON
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
kr1.39882477
Hiện tại
kr1.39882477
Cao nhất
kr1.39882477
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang DKK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.39882477 DKK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 DKK
0.00%
7 ngày qua
-0.001865 DKK
-0.13%
30 ngày qua
-0.023673 DKK
-1.66%
1 năm qua
-0.069078 DKK
-4.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
1.39637199 Hôm nay
1.39882477 Cao nhất
1.46968892
1.39637199 Hôm nay
1.39882477 Cao nhất
1.46968892
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.09%
Tháng 11
-0.13%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
+0.04%
Tháng 2
Tháng 3
-1.64%
Tháng 4
-1.03%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
-0.18%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
-1.15%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang DKK.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.5086724 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.5086724 DKK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.502475
–
1.5428856
DKK
Năm ổn định
-0.05%
2023
Tỷ giá trung bình
1.50626338 DKK
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
1.49611313
–
1.52367979
DKK
Năm ổn định
-0.51%
2024
Tỷ giá trung bình
1.49938961 DKK
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
1.49751873
–
1.50237606
DKK
Năm ổn định
-0.04%
2025
Tỷ giá trung bình
1.48026527 DKK
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
1.45743143
–
1.5004922
DKK
Năm ổn định
-2.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.43916816 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.39637199
–
1.46850742
DKK
RON giảm giá
-4.69%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.