Tỷ giá Leu Romania sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RON sang ERN

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Nakfa Eritrea 3.14536361 ERN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nfk3.14536361 Hiện tại Nfk3.14536361 Cao nhất Nfk3.14536361
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.14536361 ERN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
1 năm qua
0.000000 ERN
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3.14536361
Hôm nay
3.14536361
Cao nhất
3.14536361
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang ERN.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.14536361 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.14536361 ERN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
3.14536361 – 3.14536361 ERN
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RON3.1454 ERN
5 RON15.7268 ERN
10 RON31.4536 ERN
25 RON78.6341 ERN
50 RON157.2682 ERN
100 RON314.54 ERN
500 RON1572.68 ERN
1,000 RON3145.36 ERN
5,000 RON15726.82 ERN
10,000 RON31453.64 ERN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 RON = 0.31793 ERN+0%
2026-10-111 RON = 0.31793 ERN+0%
2026-10-111 RON = 0.31793 ERN+0%
2026-10-111 RON = 0.31793 ERN+0%
2026-10-111 RON = 0.31793 ERN+0%
2026-10-121 RON = 0.31793 ERN+0%
2026-10-121 RON = 0.31793 ERN+0%
2026-10-121 RON = 0.31793 ERN+0%
2026-10-121 RON = 0.31793 ERN+0%
2026-10-121 RON = 0.31793 ERN+0%