Tỷ giá Leu Romania sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RON sang ERN
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Tổng quan tỷ giá RON/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang ERN.
3.14536361 Hôm nay
3.14536361 Cao nhất
3.14536361
Lịch sử tỷ giá RON/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang ERN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RON | 3.1454 ERN |
| 5 RON | 15.7268 ERN |
| 10 RON | 31.4536 ERN |
| 25 RON | 78.6341 ERN |
| 50 RON | 157.2682 ERN |
| 100 RON | 314.54 ERN |
| 500 RON | 1572.68 ERN |
| 1,000 RON | 3145.36 ERN |
| 5,000 RON | 15726.82 ERN |
| 10,000 RON | 31453.64 ERN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 RON = 0.31793 ERN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 RON = 0.31793 ERN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 RON = 0.31793 ERN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 RON = 0.31793 ERN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 RON = 0.31793 ERN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 RON = 0.31793 ERN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 RON = 0.31793 ERN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 RON = 0.31793 ERN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 RON = 0.31793 ERN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 RON = 0.31793 ERN | +0% |