Tỷ giá Leu Romania sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Gourde Haiti hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RON sang HTG

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Gourde Haiti 27.42049397 HTG
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất G27.42049397 Hiện tại G27.42049397 Cao nhất G27.427827
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang HTG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
27.42049397 HTG
2026-11-09
24 giờ qua
-0.007333 HTG
-0.03%
7 ngày qua
+0.001082 HTG
30 ngày qua
-0.008272 HTG
-0.03%
1 năm qua
-0.008272 HTG
-0.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
27.26699742
Hôm nay
27.42049397
Cao nhất
27.6147764
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.08%
Tháng 10
+
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang HTG.

17 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 27.42584742 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.42584742 HTG
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
27.26699742 – 27.6147764 HTG
Năm ổn định -0.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RON27.4205 HTG
5 RON137.1025 HTG
10 RON274.2049 HTG
25 RON685.5123 HTG
50 RON1371.0247 HTG
100 RON2742.05 HTG
500 RON13710.25 HTG
1,000 RON27420.49 HTG
5,000 RON137102.47 HTG
10,000 RON274204.94 HTG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HTG → RON)

Số tiềnTỷ giá
1 HTG0.036469 RON
5 HTG0.182345 RON
10 HTG0.364691 RON
25 HTG0.911727 RON
50 HTG1.823454 RON
100 HTG3.65 RON
500 HTG18.23 RON
1,000 HTG36.47 RON
5,000 HTG182.35 RON
10,000 HTG364.69 RON

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 RON = 0.03663 HTG-0.11%
2026-11-011 RON = 0.03649 HTG-0.38%
2026-11-021 RON = 0.03647 HTG-0.05%
2026-11-031 RON = 0.03649 HTG+0.05%
2026-11-041 RON = 0.03635 HTG-0.38%
2026-11-051 RON = 0.03642 HTG+0.19%
2026-11-061 RON = 0.03621 HTG-0.58%
2026-11-071 RON = 0.03626 HTG+0.14%
2026-11-081 RON = 0.03646 HTG+0.55%
2026-11-091 RON = 0.03647 HTG+0.03%