Tỷ giá Leu Romania sang Som Kyrgyzstan hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Som Kyrgyzstan hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Som Kyrgyzstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RON sang KGS
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Som Kyrgyzstan
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang KGS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RON/KGS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang KGS.
18.18846248 Hôm nay
18.29040404 Cao nhất
18.3352599
Lịch sử tỷ giá RON/KGS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang KGS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RON | 18.2904 KGS |
| 5 RON | 91.452 KGS |
| 10 RON | 182.904 KGS |
| 25 RON | 457.2601 KGS |
| 50 RON | 914.5202 KGS |
| 100 RON | 1829.04 KGS |
| 500 RON | 9145.2 KGS |
| 1,000 RON | 18290.4 KGS |
| 5,000 RON | 91452.02 KGS |
| 10,000 RON | 182904.04 KGS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KGS → RON)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KGS | 0.054673 RON |
| 5 KGS | 0.273367 RON |
| 10 KGS | 0.546735 RON |
| 25 KGS | 1.366837 RON |
| 50 KGS | 2.733674 RON |
| 100 KGS | 5.47 RON |
| 500 KGS | 27.34 RON |
| 1,000 KGS | 54.67 RON |
| 5,000 KGS | 273.37 RON |
| 10,000 KGS | 546.73 RON |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 RON = 0.05462 KGS | -- |
| 2026-10-27 | 1 RON = 0.05462 KGS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 RON = 0.05462 KGS | +0% |
| 2026-10-29 | 1 RON = 0.05489 KGS | +0.49% |
| 2026-10-30 | 1 RON = 0.05498 KGS | +0.16% |
| 2026-10-31 | 1 RON = 0.05491 KGS | -0.13% |
| 2026-11-01 | 1 RON = 0.05467 KGS | -0.44% |
| 2026-11-02 | 1 RON = 0.05466 KGS | -0.02% |
| 2026-11-03 | 1 RON = 0.05467 KGS | +0.02% |