Tỷ giá Leu Romania sang Som Kyrgyzstan hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Som Kyrgyzstan hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Som Kyrgyzstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RON sang KGS

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Som Kyrgyzstan 18.29040404 KGS
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất лв18.29040404 Hiện tại лв18.29040404 Cao nhất лв18.29467041
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Som Kyrgyzstan

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang KGS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/KGS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang KGS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
18.29040404 KGS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.004266 KGS
-0.02%
7 ngày qua
-0.017901 KGS
-0.10%
30 ngày qua
-0.044856 KGS
-0.24%
1 năm qua
-0.044856 KGS
-0.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Biên độ cao
Thấp nhất
18.18846248
Hôm nay
18.29040404
Cao nhất
18.3352599
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.24%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/KGS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang KGS.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 18.30689903 KGS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.30689903 KGS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
18.18846248 – 18.3352599 KGS
Năm ổn định -0.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RON18.2904 KGS
5 RON91.452 KGS
10 RON182.904 KGS
25 RON457.2601 KGS
50 RON914.5202 KGS
100 RON1829.04 KGS
500 RON9145.2 KGS
1,000 RON18290.4 KGS
5,000 RON91452.02 KGS
10,000 RON182904.04 KGS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KGS → RON)

Số tiềnTỷ giá
1 KGS0.054673 RON
5 KGS0.273367 RON
10 KGS0.546735 RON
25 KGS1.366837 RON
50 KGS2.733674 RON
100 KGS5.47 RON
500 KGS27.34 RON
1,000 KGS54.67 RON
5,000 KGS273.37 RON
10,000 KGS546.73 RON

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RON = 0.05462 KGS--
2026-10-271 RON = 0.05462 KGS+0%
2026-10-281 RON = 0.05462 KGS+0%
2026-10-291 RON = 0.05489 KGS+0.49%
2026-10-301 RON = 0.05498 KGS+0.16%
2026-10-311 RON = 0.05491 KGS-0.13%
2026-11-011 RON = 0.05467 KGS-0.44%
2026-11-021 RON = 0.05466 KGS-0.02%
2026-11-031 RON = 0.05467 KGS+0.02%