Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RON sang LRD
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RON/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang LRD.
35.37429046 Hôm nay
35.60618945 Cao nhất
35.80925446
Lịch sử tỷ giá RON/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang LRD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RON | 35.6062 LRD |
| 5 RON | 178.0309 LRD |
| 10 RON | 356.0619 LRD |
| 25 RON | 890.1547 LRD |
| 50 RON | 1780.3095 LRD |
| 100 RON | 3560.62 LRD |
| 500 RON | 17803.09 LRD |
| 1,000 RON | 35606.19 LRD |
| 5,000 RON | 178030.95 LRD |
| 10,000 RON | 356061.89 LRD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LRD → RON)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LRD | 0.028085 RON |
| 5 LRD | 0.140425 RON |
| 10 LRD | 0.28085 RON |
| 25 LRD | 0.702125 RON |
| 50 LRD | 1.40425 RON |
| 100 LRD | 2.81 RON |
| 500 LRD | 14.04 RON |
| 1,000 LRD | 28.09 RON |
| 5,000 LRD | 140.43 RON |
| 10,000 LRD | 280.85 RON |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 RON = 0.0282 LRD | -0.25% |
| 2026-11-01 | 1 RON = 0.0281 LRD | -0.35% |
| 2026-11-02 | 1 RON = 0.02809 LRD | -0.04% |
| 2026-11-03 | 1 RON = 0.02805 LRD | -0.14% |
| 2026-11-04 | 1 RON = 0.02798 LRD | -0.25% |
| 2026-11-05 | 1 RON = 0.02811 LRD | +0.46% |
| 2026-11-06 | 1 RON = 0.02796 LRD | -0.53% |
| 2026-11-07 | 1 RON = 0.02794 LRD | -0.07% |
| 2026-11-08 | 1 RON = 0.02808 LRD | +0.5% |
| 2026-11-09 | 1 RON = 0.02809 LRD | +0.04% |