Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RON sang LRD

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Đô la Liberia 35.60618945 LRD
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $35.60618945 Hiện tại $35.60618945 Cao nhất $35.61383852
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
35.60618945 LRD
2026-11-09
24 giờ qua
-0.007649 LRD
-0.02%
7 ngày qua
+0.012384 LRD
+0.03%
30 ngày qua
-0.203065 LRD
-0.57%
1 năm qua
-0.203065 LRD
-0.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
53/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
35.37429046
Hôm nay
35.60618945
Cao nhất
35.80925446
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.63%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang LRD.

17 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 35.6985237 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 35.6985237 LRD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
35.37429046 – 35.80925446 LRD
Năm ổn định -0.57%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RON35.6062 LRD
5 RON178.0309 LRD
10 RON356.0619 LRD
25 RON890.1547 LRD
50 RON1780.3095 LRD
100 RON3560.62 LRD
500 RON17803.09 LRD
1,000 RON35606.19 LRD
5,000 RON178030.95 LRD
10,000 RON356061.89 LRD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LRD → RON)

Số tiềnTỷ giá
1 LRD0.028085 RON
5 LRD0.140425 RON
10 LRD0.28085 RON
25 LRD0.702125 RON
50 LRD1.40425 RON
100 LRD2.81 RON
500 LRD14.04 RON
1,000 LRD28.09 RON
5,000 LRD140.43 RON
10,000 LRD280.85 RON

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 RON = 0.0282 LRD-0.25%
2026-11-011 RON = 0.0281 LRD-0.35%
2026-11-021 RON = 0.02809 LRD-0.04%
2026-11-031 RON = 0.02805 LRD-0.14%
2026-11-041 RON = 0.02798 LRD-0.25%
2026-11-051 RON = 0.02811 LRD+0.46%
2026-11-061 RON = 0.02796 LRD-0.53%
2026-11-071 RON = 0.02794 LRD-0.07%
2026-11-081 RON = 0.02808 LRD+0.5%
2026-11-091 RON = 0.02809 LRD+0.04%