Tỷ giá Leu Romania sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RON sang MAD
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RON/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang MAD.
2.04844358 Hôm nay
2.0583894 Cao nhất
2.07271347
Lịch sử tỷ giá RON/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang MAD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RON | 2.0584 MAD |
| 5 RON | 10.2919 MAD |
| 10 RON | 20.5839 MAD |
| 25 RON | 51.4597 MAD |
| 50 RON | 102.9195 MAD |
| 100 RON | 205.84 MAD |
| 500 RON | 1029.19 MAD |
| 1,000 RON | 2058.39 MAD |
| 5,000 RON | 10291.95 MAD |
| 10,000 RON | 20583.89 MAD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MAD → RON)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MAD | 0.485817 RON |
| 5 MAD | 2.429084 RON |
| 10 MAD | 4.858167 RON |
| 25 MAD | 12.145418 RON |
| 50 MAD | 24.290836 RON |
| 100 MAD | 48.58 RON |
| 500 MAD | 242.91 RON |
| 1,000 MAD | 485.82 RON |
| 5,000 MAD | 2429.08 RON |
| 10,000 MAD | 4858.17 RON |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 RON = 0.48684 MAD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 RON = 0.48616 MAD | -0.14% |
| 2026-10-29 | 1 RON = 0.48742 MAD | +0.26% |
| 2026-10-30 | 1 RON = 0.48818 MAD | +0.16% |
| 2026-10-31 | 1 RON = 0.48762 MAD | -0.11% |
| 2026-11-01 | 1 RON = 0.48577 MAD | -0.38% |
| 2026-11-02 | 1 RON = 0.48565 MAD | -0.02% |
| 2026-11-03 | 1 RON = 0.48585 MAD | +0.04% |
| 2026-11-04 | 1 RON = 0.48505 MAD | -0.16% |
| 2026-11-05 | 1 RON = 0.48582 MAD | +0.16% |