Tỷ giá Leu Romania sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RON sang MAD

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Dirham Ma-rốc 2.0583894 MAD
-0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.م.2.0583894 Hiện tại د.م.2.0583894 Cao nhất د.م.2.06164954
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang MAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.0583894 MAD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00326 MAD
-0.16%
7 ngày qua
+0.006764 MAD
+0.33%
30 ngày qua
-0.014324 MAD
-0.69%
1 năm qua
-0.014324 MAD
-0.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.04844358
Hôm nay
2.0583894
Cao nhất
2.07271347
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.68%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang MAD.

13 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.06454229 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.06454229 MAD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
2.04844358 – 2.07271347 MAD
Năm ổn định -0.69%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RON2.0584 MAD
5 RON10.2919 MAD
10 RON20.5839 MAD
25 RON51.4597 MAD
50 RON102.9195 MAD
100 RON205.84 MAD
500 RON1029.19 MAD
1,000 RON2058.39 MAD
5,000 RON10291.95 MAD
10,000 RON20583.89 MAD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MAD → RON)

Số tiềnTỷ giá
1 MAD0.485817 RON
5 MAD2.429084 RON
10 MAD4.858167 RON
25 MAD12.145418 RON
50 MAD24.290836 RON
100 MAD48.58 RON
500 MAD242.91 RON
1,000 MAD485.82 RON
5,000 MAD2429.08 RON
10,000 MAD4858.17 RON

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RON = 0.48684 MAD+0%
2026-10-281 RON = 0.48616 MAD-0.14%
2026-10-291 RON = 0.48742 MAD+0.26%
2026-10-301 RON = 0.48818 MAD+0.16%
2026-10-311 RON = 0.48762 MAD-0.11%
2026-11-011 RON = 0.48577 MAD-0.38%
2026-11-021 RON = 0.48565 MAD-0.02%
2026-11-031 RON = 0.48585 MAD+0.04%
2026-11-041 RON = 0.48505 MAD-0.16%
2026-11-051 RON = 0.48582 MAD+0.16%