Tỷ giá Leu Romania sang Rial Oman hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Rial Oman hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RON sang OMR
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Rial Oman
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RON/OMR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang OMR.
0.07998699 Hôm nay
0.08040657 Cao nhất
0.08062552
Lịch sử tỷ giá RON/OMR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang OMR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RON | 0.0804 OMR |
| 5 RON | 0.402 OMR |
| 10 RON | 0.8041 OMR |
| 25 RON | 2.0102 OMR |
| 50 RON | 4.0203 OMR |
| 100 RON | 8.04 OMR |
| 500 RON | 40.2 OMR |
| 1,000 RON | 80.41 OMR |
| 5,000 RON | 402.03 OMR |
| 10,000 RON | 804.07 OMR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (OMR → RON)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 OMR | 12.436794 RON |
| 5 OMR | 62.18397 RON |
| 10 OMR | 124.36794 RON |
| 25 OMR | 310.919851 RON |
| 50 OMR | 621.839702 RON |
| 100 OMR | 1243.68 RON |
| 500 OMR | 6218.4 RON |
| 1,000 OMR | 12436.79 RON |
| 5,000 OMR | 62183.97 RON |
| 10,000 OMR | 124367.94 RON |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 RON = 12.42776 OMR | -- |
| 2026-10-27 | 1 RON = 12.42776 OMR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 RON = 12.42699 OMR | -0.01% |
| 2026-10-29 | 1 RON = 12.48642 OMR | +0.48% |
| 2026-10-30 | 1 RON = 12.50203 OMR | +0.13% |
| 2026-10-31 | 1 RON = 12.48797 OMR | -0.11% |
| 2026-11-01 | 1 RON = 12.43585 OMR | -0.42% |
| 2026-11-02 | 1 RON = 12.43337 OMR | -0.02% |
| 2026-11-03 | 1 RON = 12.43679 OMR | +0.03% |