Tỷ giá Leu Romania sang Rial Oman hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Rial Oman hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RON sang OMR

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Rial Oman 0.08040657 OMR
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼0.08040657 Hiện tại ﷼0.08040657 Cao nhất ﷼0.08042874
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Rial Oman

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/OMR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang OMR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08040657 OMR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000022 OMR
-0.03%
7 ngày qua
-0.000058 OMR
-0.07%
30 ngày qua
-0.000219 OMR
-0.27%
1 năm qua
-0.000219 OMR
-0.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.07998699
Hôm nay
0.08040657
Cao nhất
0.08062552
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.26%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/OMR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang OMR.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.08049074 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08049074 OMR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.07998699 – 0.08062552 OMR
Năm ổn định -0.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RON0.0804 OMR
5 RON0.402 OMR
10 RON0.8041 OMR
25 RON2.0102 OMR
50 RON4.0203 OMR
100 RON8.04 OMR
500 RON40.2 OMR
1,000 RON80.41 OMR
5,000 RON402.03 OMR
10,000 RON804.07 OMR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (OMR → RON)

Số tiềnTỷ giá
1 OMR12.436794 RON
5 OMR62.18397 RON
10 OMR124.36794 RON
25 OMR310.919851 RON
50 OMR621.839702 RON
100 OMR1243.68 RON
500 OMR6218.4 RON
1,000 OMR12436.79 RON
5,000 OMR62183.97 RON
10,000 OMR124367.94 RON

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RON = 12.42776 OMR--
2026-10-271 RON = 12.42776 OMR+0%
2026-10-281 RON = 12.42699 OMR-0.01%
2026-10-291 RON = 12.48642 OMR+0.48%
2026-10-301 RON = 12.50203 OMR+0.13%
2026-10-311 RON = 12.48797 OMR-0.11%
2026-11-011 RON = 12.43585 OMR-0.42%
2026-11-021 RON = 12.43337 OMR-0.02%
2026-11-031 RON = 12.43679 OMR+0.03%