Tỷ giá Leu Romania sang Balboa Panama hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Balboa Panama hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RON sang PAB
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Balboa Panama
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RON/PAB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang PAB.
0.20803022 Hôm nay
0.2103026 Cao nhất
0.21050504
Lịch sử tỷ giá RON/PAB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang PAB.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RON | 0.2103 PAB |
| 5 RON | 1.0515 PAB |
| 10 RON | 2.103 PAB |
| 25 RON | 5.2576 PAB |
| 50 RON | 10.5151 PAB |
| 100 RON | 21.03 PAB |
| 500 RON | 105.15 PAB |
| 1,000 RON | 210.3 PAB |
| 5,000 RON | 1051.51 PAB |
| 10,000 RON | 2103.03 PAB |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PAB → RON)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PAB | 4.755053 RON |
| 5 PAB | 23.775265 RON |
| 10 PAB | 47.55053 RON |
| 25 PAB | 118.876325 RON |
| 50 PAB | 237.75265 RON |
| 100 PAB | 475.51 RON |
| 500 PAB | 2377.53 RON |
| 1,000 PAB | 4755.05 RON |
| 5,000 PAB | 23775.27 RON |
| 10,000 PAB | 47550.53 RON |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 RON = 4.80099 PAB | +0.48% |
| 2026-10-30 | 1 RON = 4.80699 PAB | +0.12% |
| 2026-10-31 | 1 RON = 4.80159 PAB | -0.11% |
| 2026-11-01 | 1 RON = 4.78155 PAB | -0.42% |
| 2026-11-02 | 1 RON = 4.78059 PAB | -0.02% |
| 2026-11-03 | 1 RON = 4.78191 PAB | +0.03% |
| 2026-11-04 | 1 RON = 4.76286 PAB | -0.4% |
| 2026-11-05 | 1 RON = 4.7721 PAB | +0.19% |
| 2026-11-06 | 1 RON = 4.75048 PAB | -0.45% |
| 2026-11-07 | 1 RON = 4.75505 PAB | +0.1% |