Tỷ giá Leu Romania sang Balboa Panama hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Balboa Panama hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RON sang PAB

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Balboa Panama 0.2103026 PAB
-0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất B/.0.2103026 Hiện tại B/.0.2103026 Cao nhất B/.0.21050504
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Balboa Panama

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/PAB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang PAB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2103026 PAB
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000202 PAB
-0.10%
7 ngày qua
+0.002038 PAB
+0.98%
30 ngày qua
+0.000612 PAB
+0.29%
1 năm qua
+0.000612 PAB
+0.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.20803022
Hôm nay
0.2103026
Cao nhất
0.21050504
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.26%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/PAB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang PAB.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.20945857 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.20945857 PAB
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.20803022 – 0.21050504 PAB
Năm ổn định +0.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RON0.2103 PAB
5 RON1.0515 PAB
10 RON2.103 PAB
25 RON5.2576 PAB
50 RON10.5151 PAB
100 RON21.03 PAB
500 RON105.15 PAB
1,000 RON210.3 PAB
5,000 RON1051.51 PAB
10,000 RON2103.03 PAB

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PAB → RON)

Số tiềnTỷ giá
1 PAB4.755053 RON
5 PAB23.775265 RON
10 PAB47.55053 RON
25 PAB118.876325 RON
50 PAB237.75265 RON
100 PAB475.51 RON
500 PAB2377.53 RON
1,000 PAB4755.05 RON
5,000 PAB23775.27 RON
10,000 PAB47550.53 RON

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 RON = 4.80099 PAB+0.48%
2026-10-301 RON = 4.80699 PAB+0.12%
2026-10-311 RON = 4.80159 PAB-0.11%
2026-11-011 RON = 4.78155 PAB-0.42%
2026-11-021 RON = 4.78059 PAB-0.02%
2026-11-031 RON = 4.78191 PAB+0.03%
2026-11-041 RON = 4.76286 PAB-0.4%
2026-11-051 RON = 4.7721 PAB+0.19%
2026-11-061 RON = 4.75048 PAB-0.45%
2026-11-071 RON = 4.75505 PAB+0.1%