Tỷ giá Leu Romania sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RON sang RWF

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Franc Rwanda 311.33441457 RWF
-0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FRw311.33441457 Hiện tại FRw311.33441457 Cao nhất FRw311.8035068
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang RWF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
311.33441457 RWF
2026-11-07
24 giờ qua
-0.469092 RWF
-0.15%
7 ngày qua
+3.479607 RWF
+1.13%
30 ngày qua
+1.311803 RWF
+0.42%
1 năm qua
+1.311803 RWF
+0.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
307.48008319
Hôm nay
311.33441457
Cao nhất
311.8035068
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.22%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang RWF.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 309.64514757 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 309.64514757 RWF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
307.48008319 – 311.8035068 RWF
Năm ổn định +0.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RON311.3344 RWF
5 RON1556.6721 RWF
10 RON3113.3441 RWF
25 RON7783.3604 RWF
50 RON15566.7207 RWF
100 RON31133.44 RWF
500 RON155667.21 RWF
1,000 RON311334.41 RWF
5,000 RON1556672.07 RWF
10,000 RON3113344.15 RWF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RWF → RON)

Số tiềnTỷ giá
1 RWF0.003212 RON
5 RWF0.01606 RON
10 RWF0.03212 RON
25 RWF0.0803 RON
50 RWF0.160599 RON
100 RWF0.32 RON
500 RWF1.61 RON
1,000 RWF3.21 RON
5,000 RWF16.06 RON
10,000 RWF32.12 RON

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 RON = 0.00325 RWF+0.62%
2026-10-301 RON = 0.00325 RWF+0%
2026-10-311 RON = 0.00325 RWF+0%
2026-11-011 RON = 0.00323 RWF-0.62%
2026-11-021 RON = 0.00323 RWF+0%
2026-11-031 RON = 0.00324 RWF+0.31%
2026-11-041 RON = 0.00322 RWF-0.62%
2026-11-051 RON = 0.00323 RWF+0.31%
2026-11-061 RON = 0.00321 RWF-0.62%
2026-11-071 RON = 0.00321 RWF+0%