Tỷ giá Leu Romania sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Đô la quần đảo Solomon hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RON sang SBD

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Đô la quần đảo Solomon 1.68461069 SBD
+1.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $1.66727855 Hiện tại $1.68461069 Cao nhất $1.68461069
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang SBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.68461069 SBD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.017332 SBD
+1.04%
7 ngày qua
+0.031139 SBD
+1.88%
30 ngày qua
+0.016251 SBD
+0.97%
1 năm qua
+0.016251 SBD
+0.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.65347182
Hôm nay
1.68461069
Cao nhất
1.68461069
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.42%
Tháng 10
+1.39%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang SBD.

13 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.66588399 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.66588399 SBD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.65347182 – 1.68461069 SBD
Năm ổn định +0.97%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RON1.6846 SBD
5 RON8.4231 SBD
10 RON16.8461 SBD
25 RON42.1153 SBD
50 RON84.2305 SBD
100 RON168.46 SBD
500 RON842.31 SBD
1,000 RON1684.61 SBD
5,000 RON8423.05 SBD
10,000 RON16846.11 SBD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SBD → RON)

Số tiềnTỷ giá
1 SBD0.593609 RON
5 SBD2.968045 RON
10 SBD5.93609 RON
25 SBD14.840224 RON
50 SBD29.680448 RON
100 SBD59.36 RON
500 SBD296.8 RON
1,000 SBD593.61 RON
5,000 SBD2968.04 RON
10,000 SBD5936.09 RON

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RON = 0.60068 SBD+0%
2026-10-281 RON = 0.60124 SBD+0.09%
2026-10-291 RON = 0.60479 SBD+0.59%
2026-10-301 RON = 0.60373 SBD-0.18%
2026-10-311 RON = 0.60441 SBD+0.11%
2026-11-011 RON = 0.60193 SBD-0.41%
2026-11-021 RON = 0.60183 SBD-0.02%
2026-11-031 RON = 0.6013 SBD-0.09%
2026-11-041 RON = 0.59978 SBD-0.25%
2026-11-051 RON = 0.59361 SBD-1.03%