Tỷ giá Leu Romania sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Đô la quần đảo Solomon hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RON sang SBD
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Đô la quần đảo Solomon
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RON/SBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang SBD.
1.65347182 Hôm nay
1.68461069 Cao nhất
1.68461069
Lịch sử tỷ giá RON/SBD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang SBD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RON | 1.6846 SBD |
| 5 RON | 8.4231 SBD |
| 10 RON | 16.8461 SBD |
| 25 RON | 42.1153 SBD |
| 50 RON | 84.2305 SBD |
| 100 RON | 168.46 SBD |
| 500 RON | 842.31 SBD |
| 1,000 RON | 1684.61 SBD |
| 5,000 RON | 8423.05 SBD |
| 10,000 RON | 16846.11 SBD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SBD → RON)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SBD | 0.593609 RON |
| 5 SBD | 2.968045 RON |
| 10 SBD | 5.93609 RON |
| 25 SBD | 14.840224 RON |
| 50 SBD | 29.680448 RON |
| 100 SBD | 59.36 RON |
| 500 SBD | 296.8 RON |
| 1,000 SBD | 593.61 RON |
| 5,000 SBD | 2968.04 RON |
| 10,000 SBD | 5936.09 RON |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 RON = 0.60068 SBD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 RON = 0.60124 SBD | +0.09% |
| 2026-10-29 | 1 RON = 0.60479 SBD | +0.59% |
| 2026-10-30 | 1 RON = 0.60373 SBD | -0.18% |
| 2026-10-31 | 1 RON = 0.60441 SBD | +0.11% |
| 2026-11-01 | 1 RON = 0.60193 SBD | -0.41% |
| 2026-11-02 | 1 RON = 0.60183 SBD | -0.02% |
| 2026-11-03 | 1 RON = 0.6013 SBD | -0.09% |
| 2026-11-04 | 1 RON = 0.59978 SBD | -0.25% |
| 2026-11-05 | 1 RON = 0.59361 SBD | -1.03% |