Tỷ giá Leu Romania sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RON sang STN

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = São Tomé và Príncipe Dobra 4.58961735 STN
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Db4.58886645 Hiện tại Db4.58961735 Cao nhất Db4.58961735
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang São Tomé và Príncipe Dobra

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang STN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.58961735 STN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000751 STN
+0.02%
7 ngày qua
+0.015151 STN
+0.33%
30 ngày qua
+0.004794 STN
+0.10%
1 năm qua
+0.004794 STN
+0.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.57143586
Hôm nay
4.58961735
Cao nhất
4.58961735
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.09%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang STN.

10 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.58265054 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.58265054 STN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
4.57143586 – 4.58961735 STN
Năm ổn định +0.10%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RON4.5896 STN
5 RON22.9481 STN
10 RON45.8962 STN
25 RON114.7404 STN
50 RON229.4809 STN
100 RON458.96 STN
500 RON2294.81 STN
1,000 RON4589.62 STN
5,000 RON22948.09 STN
10,000 RON45896.17 STN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (STN → RON)

Số tiềnTỷ giá
1 STN0.217883 RON
5 STN1.089415 RON
10 STN2.178831 RON
25 STN5.447077 RON
50 STN10.894154 RON
100 STN21.79 RON
500 STN108.94 RON
1,000 STN217.88 RON
5,000 STN1089.42 RON
10,000 STN2178.83 RON

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RON = 0.2186 STN--
2026-10-271 RON = 0.2186 STN+0%
2026-10-281 RON = 0.21816 STN-0.2%
2026-10-291 RON = 0.21835 STN+0.09%
2026-10-301 RON = 0.21868 STN+0.15%
2026-10-311 RON = 0.21875 STN+0.03%
2026-11-011 RON = 0.21792 STN-0.38%
2026-11-021 RON = 0.21788 STN-0.02%