Tỷ giá Leu Romania sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RON sang STN
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang São Tomé và Príncipe Dobra
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RON/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang STN.
4.57143586 Hôm nay
4.58961735 Cao nhất
4.58961735
Lịch sử tỷ giá RON/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang STN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RON | 4.5896 STN |
| 5 RON | 22.9481 STN |
| 10 RON | 45.8962 STN |
| 25 RON | 114.7404 STN |
| 50 RON | 229.4809 STN |
| 100 RON | 458.96 STN |
| 500 RON | 2294.81 STN |
| 1,000 RON | 4589.62 STN |
| 5,000 RON | 22948.09 STN |
| 10,000 RON | 45896.17 STN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (STN → RON)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 STN | 0.217883 RON |
| 5 STN | 1.089415 RON |
| 10 STN | 2.178831 RON |
| 25 STN | 5.447077 RON |
| 50 STN | 10.894154 RON |
| 100 STN | 21.79 RON |
| 500 STN | 108.94 RON |
| 1,000 STN | 217.88 RON |
| 5,000 STN | 1089.42 RON |
| 10,000 STN | 2178.83 RON |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 RON = 0.2186 STN | -- |
| 2026-10-27 | 1 RON = 0.2186 STN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 RON = 0.21816 STN | -0.2% |
| 2026-10-29 | 1 RON = 0.21835 STN | +0.09% |
| 2026-10-30 | 1 RON = 0.21868 STN | +0.15% |
| 2026-10-31 | 1 RON = 0.21875 STN | +0.03% |
| 2026-11-01 | 1 RON = 0.21792 STN | -0.38% |
| 2026-11-02 | 1 RON = 0.21788 STN | -0.02% |