Tỷ giá Leu Romania sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RON sang XOF

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Franc CFA Tây Phi 122.39450686 XOF
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất CFA122.39450686 Hiện tại CFA122.39450686 Cao nhất CFA122.43183162
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang XOF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
122.39450686 XOF
2026-10-31
24 giờ qua
-0.037325 XOF
-0.03%
7 ngày qua
-0.081137 XOF
-0.07%
30 ngày qua
-0.358441 XOF
-0.29%
1 năm qua
-0.358441 XOF
-0.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
122.39450686
Hôm nay
122.39450686
Cao nhất
122.75294763
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.29%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang XOF.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 122.67515469 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 122.67515469 XOF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
122.39450686 – 122.75294763 XOF
Năm ổn định -0.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RON122.3945 XOF
5 RON611.9725 XOF
10 RON1223.9451 XOF
25 RON3059.8627 XOF
50 RON6119.7253 XOF
100 RON12239.45 XOF
500 RON61197.25 XOF
1,000 RON122394.51 XOF
5,000 RON611972.53 XOF
10,000 RON1223945.07 XOF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XOF → RON)

Số tiềnTỷ giá
1 XOF0.00817 RON
5 XOF0.040852 RON
10 XOF0.081703 RON
25 XOF0.204258 RON
50 XOF0.408515 RON
100 XOF0.82 RON
500 XOF4.09 RON
1,000 XOF8.17 RON
5,000 XOF40.85 RON
10,000 XOF81.7 RON

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 RON = 0.00816 XOF--
2026-10-271 RON = 0.00816 XOF+0%
2026-10-281 RON = 0.00815 XOF-0.12%
2026-10-291 RON = 0.00816 XOF+0.12%
2026-10-301 RON = 0.00817 XOF+0.12%
2026-10-311 RON = 0.00817 XOF+0%