Tỷ giá Leu Romania sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại RON sang XOF
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá RON/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang XOF.
122.39450686 Hôm nay
122.39450686 Cao nhất
122.75294763
Lịch sử tỷ giá RON/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang XOF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RON | 122.3945 XOF |
| 5 RON | 611.9725 XOF |
| 10 RON | 1223.9451 XOF |
| 25 RON | 3059.8627 XOF |
| 50 RON | 6119.7253 XOF |
| 100 RON | 12239.45 XOF |
| 500 RON | 61197.25 XOF |
| 1,000 RON | 122394.51 XOF |
| 5,000 RON | 611972.53 XOF |
| 10,000 RON | 1223945.07 XOF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XOF → RON)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XOF | 0.00817 RON |
| 5 XOF | 0.040852 RON |
| 10 XOF | 0.081703 RON |
| 25 XOF | 0.204258 RON |
| 50 XOF | 0.408515 RON |
| 100 XOF | 0.82 RON |
| 500 XOF | 4.09 RON |
| 1,000 XOF | 8.17 RON |
| 5,000 XOF | 40.85 RON |
| 10,000 XOF | 81.7 RON |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 RON = 0.00816 XOF | -- |
| 2026-10-27 | 1 RON = 0.00816 XOF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 RON = 0.00815 XOF | -0.12% |
| 2026-10-29 | 1 RON = 0.00816 XOF | +0.12% |
| 2026-10-30 | 1 RON = 0.00817 XOF | +0.12% |
| 2026-10-31 | 1 RON = 0.00817 XOF | +0% |