Tỷ giá Leu Romania sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Đồng Đô la Zimbabwe (2009). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RON sang ZWL

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 5.58069489 ZWL
-0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $5.58069489 Hiện tại $5.58069489 Cao nhất $5.58705647
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009)

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang ZWL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/ZWL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang ZWL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.58069489 ZWL
2026-11-07
24 giờ qua
-0.006362 ZWL
-0.11%
7 ngày qua
+0.039756 ZWL
+0.72%
30 ngày qua
-0.015431 ZWL
-0.28%
1 năm qua
-0.015431 ZWL
-0.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Biên độ cao
Thấp nhất
5.52613546
Hôm nay
5.58069489
Cao nhất
5.59612609
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.70%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/ZWL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang ZWL.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.57696149 ZWL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.57696149 ZWL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
5.52613546 – 5.59612609 ZWL
Năm ổn định -0.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RON5.5807 ZWL
5 RON27.9035 ZWL
10 RON55.8069 ZWL
25 RON139.5174 ZWL
50 RON279.0347 ZWL
100 RON558.07 ZWL
500 RON2790.35 ZWL
1,000 RON5580.69 ZWL
5,000 RON27903.47 ZWL
10,000 RON55806.95 ZWL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZWL → RON)

Số tiềnTỷ giá
1 ZWL0.179189 RON
5 ZWL0.895946 RON
10 ZWL1.791892 RON
25 ZWL4.479729 RON
50 ZWL8.959458 RON
100 ZWL17.92 RON
500 ZWL89.59 RON
1,000 ZWL179.19 RON
5,000 ZWL895.95 RON
10,000 ZWL1791.89 RON

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 RON = 0.18069 ZWL+0.52%
2026-10-301 RON = 0.18096 ZWL+0.15%
2026-10-311 RON = 0.18047 ZWL-0.27%
2026-11-011 RON = 0.17995 ZWL-0.29%
2026-11-021 RON = 0.17991 ZWL-0.02%
2026-11-031 RON = 0.17996 ZWL+0.03%
2026-11-041 RON = 0.17934 ZWL-0.34%
2026-11-051 RON = 0.17965 ZWL+0.17%
2026-11-061 RON = 0.17899 ZWL-0.37%
2026-11-071 RON = 0.17919 ZWL+0.11%