Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SEK sang PHP
Cập nhật
1
SEK
=
6.29320737
PHP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 SEK = ₱6.29320737 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = kr0.15890149 SEK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱6.29320737
Hiện tại
₱6.29320737
Cao nhất
₱6.29320737
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.29320737 PHP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.052905 PHP
+0.85%
30 ngày qua
-0.167419 PHP
-2.59%
1 năm qua
+0.169989 PHP
+2.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
6.09603189 Hôm nay
6.29320737 Cao nhất
6.68332623
6.09603189 Hôm nay
6.29320737 Cao nhất
6.68332623
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.17%
Tháng 11
+3.03%
Tháng 12
+4.58%
Tháng 1
-3.03%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
+3.28%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
-5.46%
Tháng 6
+1.28%
Tháng 7
+1.79%
Tháng 8
-3.47%
Tháng 9
+0.51%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang PHP.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.44456839 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.39356856 PHP
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
5.16706421
–
5.72103926
PHP
SEK giảm giá
-5.40%
2023
Tỷ giá trung bình
5.24293377 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.04988655
–
5.58052944
PHP
SEK tăng giá
+3.42%
2024
Tỷ giá trung bình
5.42434255 PHP
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
5.20507091
–
5.64449349
PHP
SEK giảm giá
-3.74%
2025
Tỷ giá trung bình
5.87499644 PHP
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
5.2019469
–
6.41053167
PHP
Năm biến động
+22.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.44456839 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.22364925
–
6.68332623
PHP
Năm ổn định
-1.38%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.