Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang RON

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Leu Romania 0.47734249 RON
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất lei0.47734249 Hiện tại lei0.47734249 Cao nhất lei0.47734249
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.47734249 RON
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 RON
0.00%
7 ngày qua
+0.00311 RON
+0.66%
30 ngày qua
+0.00973 RON
+2.08%
1 năm qua
+0.015379 RON
+3.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.4603929
Hôm nay
0.47734249
Cao nhất
0.48758819
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.21%
Tháng 11
+1.45%
Tháng 12
+2.88%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
-2.12%
Tháng 3
+1.96%
Tháng 4
+1.64%
Tháng 5
-2.92%
Tháng 6
+1.19%
Tháng 7
-0.87%
Tháng 8
-1.50%
Tháng 9
+2.38%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang RON.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.47545487 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.46416243 RON
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.44176685 – 0.48324536 RON
SEK giảm giá -7.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.43114925 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.41416404 – 0.45073472 RON
Năm ổn định +1.36%
2024
Tỷ giá trung bình 0.4352055 RON
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.42209105 – 0.44595455 RON
Năm ổn định -2.58%
2025
Tỷ giá trung bình 0.45580073 RON
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.43204343 – 0.471387 RON
SEK tăng giá +8.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.47545487 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.46363967 – 0.48758819 RON
Năm ổn định +1.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK0.4773 RON
5 SEK2.3867 RON
10 SEK4.7734 RON
25 SEK11.9336 RON
50 SEK23.8671 RON
100 SEK47.73 RON
500 SEK238.67 RON
1,000 SEK477.34 RON
5,000 SEK2386.71 RON
10,000 SEK4773.42 RON

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 SEK = 2.09493 RON+0%
2026-10-111 SEK = 2.09493 RON+0%
2026-10-111 SEK = 2.09493 RON+0%
2026-10-111 SEK = 2.09493 RON+0%
2026-10-111 SEK = 2.09493 RON+0%
2026-10-121 SEK = 2.09493 RON+0%
2026-10-121 SEK = 2.09493 RON+0%
2026-10-121 SEK = 2.09493 RON+0%
2026-10-121 SEK = 2.09493 RON+0%
2026-10-121 SEK = 2.09493 RON+0%