Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại THB sang RON
Cập nhật
1
THB
=
0.14207137
RON
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 THB = lei0.14207137 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = ฿7.03871565 THB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
lei0.14207137
Hiện tại
lei0.14207137
Cao nhất
lei0.14207137
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang RON.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14207137 RON
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 RON
0.00%
7 ngày qua
+0.00072 RON
+0.51%
30 ngày qua
+0.004977 RON
+3.63%
1 năm qua
+0.006946 RON
+5.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.13295796 Hôm nay
0.14207137 Cao nhất
0.14213552
0.13295796 Hôm nay
0.14207137 Cao nhất
0.14213552
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.52%
Tháng 11
+0.05%
Tháng 12
-1.64%
Tháng 1
+2.00%
Tháng 2
-2.11%
Tháng 3
+0.71%
Tháng 4
+1.86%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-0.94%
Tháng 7
+0.25%
Tháng 8
+1.58%
Tháng 9
+2.25%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang RON.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.13774112 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13381955 RON
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.12875049
–
0.13834694
RON
Năm ổn định
+2.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13151687 RON
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.12705705
–
0.13893104
RON
Năm ổn định
-2.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13045305 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12458196
–
0.14021411
RON
Năm biến động
+5.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13592124 RON
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.13038296
–
0.14253759
RON
Năm ổn định
-2.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13774112 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.13336734
–
0.14213552
RON
Năm ổn định
+2.70%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.