Tỷ giá Leu Romania sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RON sang THB
Cập nhật
1
RON
=
7.03871565
THB
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 RON = ฿7.03871565 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = lei0.14207137 RON
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
฿7.03871565
Hiện tại
฿7.03871565
Cao nhất
฿7.03871565
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang THB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.03871565 THB
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 THB
0.00%
7 ngày qua
-0.035849 THB
-0.51%
30 ngày qua
-0.255516 THB
-3.50%
1 năm qua
-0.361827 THB
-4.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
7.03553908 Hôm nay
7.03871565 Cao nhất
7.52117437
7.03553908 Hôm nay
7.03871565 Cao nhất
7.52117437
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.52%
Tháng 11
-0.05%
Tháng 12
+1.66%
Tháng 1
-1.96%
Tháng 2
+2.16%
Tháng 3
-0.70%
Tháng 4
-1.83%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+0.95%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
-1.56%
Tháng 9
-2.20%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang THB.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 7.67517631 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.47399195 THB
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
7.22820487
–
7.7669605
THB
Năm ổn định
-2.23%
2023
Tỷ giá trung bình
7.60686921 THB
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
7.19781558
–
7.87048042
THB
Năm ổn định
+2.13%
2024
Tỷ giá trung bình
7.67517631 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.13194961
–
8.02684456
THB
Năm biến động
-5.10%
2025
Tỷ giá trung bình
7.36036523 THB
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
7.01569313
–
7.6697137
THB
Năm ổn định
+2.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.261284 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.03553908
–
7.49808753
THB
Năm ổn định
-2.63%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.