Tỷ giá Đô la Mỹ sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Đô la Mỹ sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Mỹ được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại USD sang RON

Cập nhật
Đô la Mỹ 1 USD = Leu Romania 4.768924 RON
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất lei4.768924 Hiện tại lei4.768924 Cao nhất lei4.768924
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá USD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá USD/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 USD sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.768924 RON
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 RON
0.00%
7 ngày qua
+0.006071 RON
+0.13%
30 ngày qua
+0.235884 RON
+5.20%
1 năm qua
+0.37131 RON
+8.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.25630533
Hôm nay
4.768924
Cao nhất
4.78912052
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.35%
Tháng 11
-0.75%
Tháng 12
-1.53%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
+1.77%
Tháng 3
+0.81%
Tháng 4
+1.54%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-0.70%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
+2.50%
Tháng 9
+1.99%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá USD/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 USD sang RON.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 4.69296209 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.69296209 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.31300707 – 5.1735494 RON
Năm biến động +6.49%
2023
Tỷ giá trung bình 4.57601163 RON
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
4.38738339 – 4.75241188 RON
Năm ổn định -2.62%
2024
Tỷ giá trung bình 4.59720421 RON
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
4.44381922 – 4.7894129 RON
USD tăng giá +5.54%
2025
Tỷ giá trung bình 4.46950137 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.28047647 – 4.87654442 RON
Năm biến động -10.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.48954394 RON
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
4.25630533 – 4.78912052 RON
Năm biến động +9.83%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.