Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Mỹ hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại RON sang USD

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Đô la Mỹ 0.20969091 USD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.20969091 Hiện tại $0.20969091 Cao nhất $0.20969091
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Đô la Mỹ

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/USD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang USD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20969091 USD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 USD
0.00%
7 ngày qua
-0.000267 USD
-0.13%
30 ngày qua
-0.010912 USD
-4.95%
1 năm qua
-0.017705 USD
-7.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.20880661
Hôm nay
0.20969091
Cao nhất
0.23494555
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.35%
Tháng 11
+0.75%
Tháng 12
+1.55%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
-1.74%
Tháng 3
-0.81%
Tháng 4
-1.51%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
+0.70%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
-2.44%
Tháng 9
-1.95%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/USD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang USD.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.22403973 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.21352376 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.1932909 – 0.2318568 USD
Năm biến động -6.09%
2023
Tỷ giá trung bình 0.2185889 USD
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.21041947 – 0.22792629 USD
Năm ổn định +2.70%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21758021 USD
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.20879386 – 0.22503166 USD
RON giảm giá -5.25%
2025
Tỷ giá trung bình 0.22403973 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.20506324 – 0.23361885 USD
Năm biến động +11.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.22293499 USD
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.20880661 – 0.23494555 USD
Năm biến động -8.95%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 RON0.2097 USD
5 RON1.0485 USD
10 RON2.0969 USD
25 RON5.2423 USD
50 RON10.4845 USD
100 RON20.97 USD
500 RON104.85 USD
1,000 RON209.69 USD
5,000 RON1048.45 USD
10,000 RON2096.91 USD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-051 RON = 4.76285 USD--
2026-10-061 RON = 4.74842 USD-0.3%
2026-10-071 RON = 4.78912 USD+0.86%
2026-10-081 RON = 4.77686 USD-0.26%
2026-10-091 RON = 4.76584 USD-0.23%