Tỷ giá Rand Nam Phi sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ZAR sang RON

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Leu Romania 0.28832732 RON
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất lei0.28832732 Hiện tại lei0.28832732 Cao nhất lei0.28832732
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28832732 RON
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 RON
0.00%
7 ngày qua
+0.001835 RON
+0.64%
30 ngày qua
+0.007795 RON
+2.78%
1 năm qua
+0.035055 RON
+13.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.25067982
Hôm nay
0.28832732
Cao nhất
0.28832732
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.78%
Tháng 11
+2.42%
Tháng 12
+2.06%
Tháng 1
+0.84%
Tháng 2
-3.65%
Tháng 3
+0.76%
Tháng 4
+4.67%
Tháng 5
+1.29%
Tháng 6
-1.55%
Tháng 7
+1.92%
Tháng 8
+1.03%
Tháng 9
+2.02%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang RON.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.28693356 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ZAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.28693356 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.26358271 – 0.31510649 RON
Năm biến động -0.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.248158 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.2346538 – 0.27622246 RON
Năm biến động -10.05%
2024
Tỷ giá trung bình 0.25106764 RON
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.23733765 – 0.26776277 RON
Năm biến động +3.89%
2025
Tỷ giá trung bình 0.25007869 RON
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.22751248 – 0.26212848 RON
Năm biến động +1.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.27405731 RON
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.25745441 – 0.28832732 RON
ZAR tăng giá +9.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.