Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Quetzal Guatemala hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Quetzal Guatemala hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Quetzal Guatemala. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TRY sang GTQ

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Quetzal Guatemala 0.15304721 GTQ
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Q0.15304721 Hiện tại Q0.15304721 Cao nhất Q0.15318864
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Quetzal Guatemala

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang GTQ trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/GTQ

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang GTQ.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15304721 GTQ
2026-10-31
24 giờ qua
-0.000141 GTQ
-0.09%
7 ngày qua
-0.000503 GTQ
-0.33%
30 ngày qua
-0.00167 GTQ
-1.08%
1 năm qua
-0.00167 GTQ
-1.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.15304721
Hôm nay
0.15304721
Cao nhất
0.15471732
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.08%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/GTQ trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang GTQ.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.15427556 GTQ
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.15427556 GTQ
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.15304721 – 0.15471732 GTQ
Năm ổn định -1.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TRY0.153 GTQ
5 TRY0.7652 GTQ
10 TRY1.5305 GTQ
25 TRY3.8262 GTQ
50 TRY7.6524 GTQ
100 TRY15.3 GTQ
500 TRY76.52 GTQ
1,000 TRY153.05 GTQ
5,000 TRY765.24 GTQ
10,000 TRY1530.47 GTQ

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GTQ → TRY)

Số tiềnTỷ giá
1 GTQ6.533932 TRY
5 GTQ32.669658 TRY
10 GTQ65.339317 TRY
25 GTQ163.348292 TRY
50 GTQ326.696584 TRY
100 GTQ653.39 TRY
500 GTQ3266.97 TRY
1,000 GTQ6533.93 TRY
5,000 GTQ32669.66 TRY
10,000 GTQ65339.32 TRY

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TRY = 6.51251 GTQ--
2026-10-271 TRY = 6.51251 GTQ+0%
2026-10-281 TRY = 6.50949 GTQ-0.05%
2026-10-291 TRY = 6.5192 GTQ+0.15%
2026-10-301 TRY = 6.5279 GTQ+0.13%
2026-10-311 TRY = 6.53393 GTQ+0.09%