Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Quetzal Guatemala hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Quetzal Guatemala hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Quetzal Guatemala. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TRY sang GTQ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Quetzal Guatemala
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang GTQ trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TRY/GTQ
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang GTQ.
0.15304721 Hôm nay
0.15304721 Cao nhất
0.15471732
Lịch sử tỷ giá TRY/GTQ trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang GTQ.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TRY | 0.153 GTQ |
| 5 TRY | 0.7652 GTQ |
| 10 TRY | 1.5305 GTQ |
| 25 TRY | 3.8262 GTQ |
| 50 TRY | 7.6524 GTQ |
| 100 TRY | 15.3 GTQ |
| 500 TRY | 76.52 GTQ |
| 1,000 TRY | 153.05 GTQ |
| 5,000 TRY | 765.24 GTQ |
| 10,000 TRY | 1530.47 GTQ |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GTQ → TRY)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GTQ | 6.533932 TRY |
| 5 GTQ | 32.669658 TRY |
| 10 GTQ | 65.339317 TRY |
| 25 GTQ | 163.348292 TRY |
| 50 GTQ | 326.696584 TRY |
| 100 GTQ | 653.39 TRY |
| 500 GTQ | 3266.97 TRY |
| 1,000 GTQ | 6533.93 TRY |
| 5,000 GTQ | 32669.66 TRY |
| 10,000 GTQ | 65339.32 TRY |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 TRY = 6.51251 GTQ | -- |
| 2026-10-27 | 1 TRY = 6.51251 GTQ | +0% |
| 2026-10-28 | 1 TRY = 6.50949 GTQ | -0.05% |
| 2026-10-29 | 1 TRY = 6.5192 GTQ | +0.15% |
| 2026-10-30 | 1 TRY = 6.5279 GTQ | +0.13% |
| 2026-10-31 | 1 TRY = 6.53393 GTQ | +0.09% |