Tỷ giá Forint Hungary sang Đô la Brunei hôm nay

Tỷ giá Forint Hungary sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Forint Hungary được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HUF sang BND

Cập nhật
Forint Hungary 1 HUF = Đô la Brunei 0.00390056 BND
-0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.00390056 Hiện tại $0.00390056 Cao nhất $0.0039033
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Đô la Brunei

Theo dõi xu hướng tỷ giá HUF sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HUF/BND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HUF sang BND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00390056 BND
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000003 BND
-0.07%
7 ngày qua
-0.00001 BND
-0.25%
30 ngày qua
-0.000027 BND
-0.68%
1 năm qua
-0.000027 BND
-0.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
29/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00388961
Hôm nay
0.00390056
Cao nhất
0.00392714
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.59%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HUF/BND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HUF sang BND.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00391636 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00391636 BND
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00388961 – 0.00392714 BND
Năm ổn định -0.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HUF0.0039 BND
5 HUF0.0195 BND
10 HUF0.039 BND
25 HUF0.0975 BND
50 HUF0.195 BND
100 HUF0.39 BND
500 HUF1.95 BND
1,000 HUF3.9 BND
5,000 HUF19.5 BND
10,000 HUF39.01 BND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BND → HUF)

Số tiềnTỷ giá
1 BND256.37333 HUF
5 BND1281.866652 HUF
10 BND2563.733305 HUF
25 BND6409.333262 HUF
50 BND12818.666523 HUF
100 BND25637.33 HUF
500 BND128186.67 HUF
1,000 BND256373.33 HUF
5,000 BND1281866.65 HUF
10,000 BND2563733.3 HUF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HUF = 255.74201 BND--
2026-10-271 HUF = 255.74201 BND+0%
2026-10-281 HUF = 256.43593 BND+0.27%
2026-10-291 HUF = 257.0953 BND+0.26%
2026-10-301 HUF = 256.85117 BND-0.09%
2026-10-311 HUF = 255.94514 BND-0.35%
2026-11-011 HUF = 256.14249 BND+0.08%
2026-11-021 HUF = 256.19355 BND+0.02%
2026-11-031 HUF = 256.37333 BND+0.07%