Tỷ giá Forint Hungary sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Forint Hungary sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Forint Hungary được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HUF sang BND
Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá HUF sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HUF/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HUF sang BND.
0.00388961 Hôm nay
0.00390056 Cao nhất
0.00392714
Lịch sử tỷ giá HUF/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HUF sang BND.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HUF | 0.0039 BND |
| 5 HUF | 0.0195 BND |
| 10 HUF | 0.039 BND |
| 25 HUF | 0.0975 BND |
| 50 HUF | 0.195 BND |
| 100 HUF | 0.39 BND |
| 500 HUF | 1.95 BND |
| 1,000 HUF | 3.9 BND |
| 5,000 HUF | 19.5 BND |
| 10,000 HUF | 39.01 BND |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BND → HUF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BND | 256.37333 HUF |
| 5 BND | 1281.866652 HUF |
| 10 BND | 2563.733305 HUF |
| 25 BND | 6409.333262 HUF |
| 50 BND | 12818.666523 HUF |
| 100 BND | 25637.33 HUF |
| 500 BND | 128186.67 HUF |
| 1,000 BND | 256373.33 HUF |
| 5,000 BND | 1281866.65 HUF |
| 10,000 BND | 2563733.3 HUF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 HUF = 255.74201 BND | -- |
| 2026-10-27 | 1 HUF = 255.74201 BND | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HUF = 256.43593 BND | +0.27% |
| 2026-10-29 | 1 HUF = 257.0953 BND | +0.26% |
| 2026-10-30 | 1 HUF = 256.85117 BND | -0.09% |
| 2026-10-31 | 1 HUF = 255.94514 BND | -0.35% |
| 2026-11-01 | 1 HUF = 256.14249 BND | +0.08% |
| 2026-11-02 | 1 HUF = 256.19355 BND | +0.02% |
| 2026-11-03 | 1 HUF = 256.37333 BND | +0.07% |