Tỷ giá Forint Hungary sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Forint Hungary sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Forint Hungary được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HUF sang TRY

Cập nhật
Forint Hungary 1 HUF = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.15127524 TRY
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₺0.15127524 Hiện tại ₺0.15127524 Cao nhất ₺0.15127524
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá HUF sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HUF/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HUF sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15127524 TRY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.001532 TRY
+1.02%
30 ngày qua
-0.003294 TRY
-2.13%
1 năm qua
+0.02811 TRY
+22.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.12296234
Hôm nay
0.15127524
Cao nhất
0.155889
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.10%
Tháng 11
+0.91%
Tháng 12
+3.55%
Tháng 1
+2.00%
Tháng 2
-1.37%
Tháng 3
+7.25%
Tháng 4
+3.78%
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
+1.96%
Tháng 8
-0.38%
Tháng 9
+0.26%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HUF/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HUF sang TRY.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.14482067 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04444728 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03981615 – 0.04988488 TRY
Năm biến động +21.46%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06750321 TRY
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.04898371 – 0.08548708 TRY
Năm biến động +71.01%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08997603 TRY
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.0842266 – 0.09674279 TRY
Năm biến động +4.78%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11290774 TRY
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.08743592 – 0.13107568 TRY
Năm biến động +48.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14482067 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.12851153 – 0.155889 TRY
Năm biến động +15.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.