Tỷ giá Forint Hungary sang Euro hôm nay

Tỷ giá Forint Hungary sang Euro hiển thị giá trị hiện tại của Forint Hungary được định giá bằng Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HUF sang EUR

Cập nhật
Forint Hungary 1 HUF = Euro 0.00272522 EUR
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất €0.00272451 Hiện tại €0.00272522 Cao nhất €0.00272522
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Euro

Theo dõi xu hướng tỷ giá HUF sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HUF/EUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HUF sang EUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00272522 EUR
2026-10-30
24 giờ qua
+0.000001 EUR
+0.03%
7 ngày qua
-0.000002 EUR
-0.06%
30 ngày qua
-0.000004 EUR
-0.15%
1 năm qua
+0.000154 EUR
+6.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00252283
Hôm nay
0.00272522
Cao nhất
0.00286098
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.55%
Tháng 11
-1.17%
Tháng 12
+0.76%
Tháng 1
+1.21%
Tháng 2
-0.83%
Tháng 3
+4.67%
Tháng 4
+2.73%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-2.31%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HUF/EUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HUF sang EUR.

1323 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00271679 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0025624 EUR
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.00232207 – 0.0028335 EUR
Năm biến động -8.27%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00261986 EUR
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.00247936 – 0.00271628 EUR
HUF tăng giá +4.76%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00253086 EUR
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.00240356 – 0.00264795 EUR
HUF giảm giá -7.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00251516 EUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0024024 – 0.00262715 EUR
HUF tăng giá +7.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00271679 EUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00252283 – 0.00286098 EUR
Năm biến động +4.53%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HUF0.0027 EUR
5 HUF0.0136 EUR
10 HUF0.0273 EUR
25 HUF0.0681 EUR
50 HUF0.1363 EUR
100 HUF0.27 EUR
500 HUF1.36 EUR
1,000 HUF2.73 EUR
5,000 HUF13.63 EUR
10,000 HUF27.25 EUR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (EUR → HUF)

Số tiềnTỷ giá
1 EUR366.942917 HUF
5 EUR1834.714583 HUF
10 EUR3669.429167 HUF
25 EUR9173.572917 HUF
50 EUR18347.145835 HUF
100 EUR36694.29 HUF
500 EUR183471.46 HUF
1,000 EUR366942.92 HUF
5,000 EUR1834714.58 HUF
10,000 EUR3669429.17 HUF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-201 HUF = 364.67936 EUR--
2026-10-211 HUF = 365.0059 EUR+0.09%
2026-10-221 HUF = 366.42539 EUR+0.39%
2026-10-231 HUF = 366.72562 EUR+0.08%
2026-10-261 HUF = 367.44946 EUR+0.2%
2026-10-271 HUF = 366.5281 EUR-0.25%
2026-10-271 HUF = 366.5281 EUR+0%
2026-10-281 HUF = 367.39528 EUR+0.24%
2026-10-291 HUF = 367.03787 EUR-0.1%
2026-10-301 HUF = 366.94292 EUR-0.03%