Tỷ giá Forint Hungary sang Euro hôm nay
Tỷ giá Forint Hungary sang Euro hiển thị giá trị hiện tại của Forint Hungary được định giá bằng Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HUF sang EUR
Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá HUF sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HUF/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HUF sang EUR.
0.00252283 Hôm nay
0.00272522 Cao nhất
0.00286098
Lịch sử tỷ giá HUF/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HUF sang EUR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HUF | 0.0027 EUR |
| 5 HUF | 0.0136 EUR |
| 10 HUF | 0.0273 EUR |
| 25 HUF | 0.0681 EUR |
| 50 HUF | 0.1363 EUR |
| 100 HUF | 0.27 EUR |
| 500 HUF | 1.36 EUR |
| 1,000 HUF | 2.73 EUR |
| 5,000 HUF | 13.63 EUR |
| 10,000 HUF | 27.25 EUR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (EUR → HUF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 EUR | 366.942917 HUF |
| 5 EUR | 1834.714583 HUF |
| 10 EUR | 3669.429167 HUF |
| 25 EUR | 9173.572917 HUF |
| 50 EUR | 18347.145835 HUF |
| 100 EUR | 36694.29 HUF |
| 500 EUR | 183471.46 HUF |
| 1,000 EUR | 366942.92 HUF |
| 5,000 EUR | 1834714.58 HUF |
| 10,000 EUR | 3669429.17 HUF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-20 | 1 HUF = 364.67936 EUR | -- |
| 2026-10-21 | 1 HUF = 365.0059 EUR | +0.09% |
| 2026-10-22 | 1 HUF = 366.42539 EUR | +0.39% |
| 2026-10-23 | 1 HUF = 366.72562 EUR | +0.08% |
| 2026-10-26 | 1 HUF = 367.44946 EUR | +0.2% |
| 2026-10-27 | 1 HUF = 366.5281 EUR | -0.25% |
| 2026-10-27 | 1 HUF = 366.5281 EUR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HUF = 367.39528 EUR | +0.24% |
| 2026-10-29 | 1 HUF = 367.03787 EUR | -0.1% |
| 2026-10-30 | 1 HUF = 366.94292 EUR | -0.03% |