Tỷ giá Forint Hungary sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Forint Hungary sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Forint Hungary được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HUF sang BTN

Cập nhật
Forint Hungary 1 HUF = Ngultrum Bhutan 0.29008352 BTN
-0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nu.0.29008352 Hiện tại Nu.0.29008352 Cao nhất Nu.0.29008352
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá HUF sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HUF/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HUF sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29008352 BTN
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000912 BTN
-0.31%
7 ngày qua
-0.000912 BTN
-0.31%
30 ngày qua
-0.006835 BTN
-2.30%
1 năm qua
-0.006835 BTN
-2.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.29008352
Hôm nay
0.29008352
Cao nhất
0.29691814
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.30%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HUF/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HUF sang BTN.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.29567285 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.29567285 BTN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.29008352 – 0.29691814 BTN
Năm ổn định -2.30%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HUF0.2901 BTN
5 HUF1.4504 BTN
10 HUF2.9008 BTN
25 HUF7.2521 BTN
50 HUF14.5042 BTN
100 HUF29.01 BTN
500 HUF145.04 BTN
1,000 HUF290.08 BTN
5,000 HUF1450.42 BTN
10,000 HUF2900.84 BTN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BTN → HUF)

Số tiềnTỷ giá
1 BTN3.447283 HUF
5 BTN17.236415 HUF
10 BTN34.472831 HUF
25 BTN86.182077 HUF
50 BTN172.364153 HUF
100 BTN344.73 HUF
500 BTN1723.64 HUF
1,000 BTN3447.28 HUF
5,000 BTN17236.42 HUF
10,000 BTN34472.83 HUF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HUF = 3.43648 BTN--
2026-10-271 HUF = 3.43648 BTN+0%
2026-10-281 HUF = 3.44728 BTN+0.31%