Tỷ giá Forint Hungary sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Forint Hungary sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Forint Hungary được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HUF sang BTN
Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá HUF sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HUF/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HUF sang BTN.
0.29008352 Hôm nay
0.29008352 Cao nhất
0.29691814
Lịch sử tỷ giá HUF/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HUF sang BTN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HUF | 0.2901 BTN |
| 5 HUF | 1.4504 BTN |
| 10 HUF | 2.9008 BTN |
| 25 HUF | 7.2521 BTN |
| 50 HUF | 14.5042 BTN |
| 100 HUF | 29.01 BTN |
| 500 HUF | 145.04 BTN |
| 1,000 HUF | 290.08 BTN |
| 5,000 HUF | 1450.42 BTN |
| 10,000 HUF | 2900.84 BTN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BTN → HUF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BTN | 3.447283 HUF |
| 5 BTN | 17.236415 HUF |
| 10 BTN | 34.472831 HUF |
| 25 BTN | 86.182077 HUF |
| 50 BTN | 172.364153 HUF |
| 100 BTN | 344.73 HUF |
| 500 BTN | 1723.64 HUF |
| 1,000 BTN | 3447.28 HUF |
| 5,000 BTN | 17236.42 HUF |
| 10,000 BTN | 34472.83 HUF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 HUF = 3.43648 BTN | -- |
| 2026-10-27 | 1 HUF = 3.43648 BTN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HUF = 3.44728 BTN | +0.31% |