Tỷ giá Forint Hungary sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Forint Hungary sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Forint Hungary được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HUF sang ILS

Cập nhật
Forint Hungary 1 HUF = Sheqel Israel mới 0.00980869 ILS
-0.47% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₪0.00980869 Hiện tại ₪0.00980869 Cao nhất ₪0.00985531
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá HUF sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HUF/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HUF sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00980869 ILS
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000047 ILS
-0.47%
7 ngày qua
+0.000239 ILS
+2.50%
30 ngày qua
+0.00041 ILS
+4.36%
1 năm qua
+0.000057 ILS
+0.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00906908
Hôm nay
0.00980869
Cao nhất
0.00998792
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.59%
Tháng 12
-0.37%
Tháng 1
+2.23%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
-0.43%
Tháng 4
-3.11%
Tháng 5
+3.11%
Tháng 6
+1.19%
Tháng 7
-1.65%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
+1.10%
Tháng 10
+2.54%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HUF/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HUF sang ILS.

1325 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.0104502 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00906126 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00792657 – 0.01045843 ILS
Năm biến động -1.97%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0104502 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00921974 – 0.01126761 ILS
Năm biến động +11.62%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0101424 ILS
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
0.00904867 – 0.01088516 ILS
Năm biến động -11.37%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00978857 ILS
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.00895413 – 0.01042601 ILS
Năm biến động +6.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00953144 ILS
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.00906908 – 0.00985531 ILS
Năm ổn định +1.10%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HUF0.0098 ILS
5 HUF0.049 ILS
10 HUF0.0981 ILS
25 HUF0.2452 ILS
50 HUF0.4904 ILS
100 HUF0.98 ILS
500 HUF4.9 ILS
1,000 HUF9.81 ILS
5,000 HUF49.04 ILS
10,000 HUF98.09 ILS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ILS → HUF)

Số tiềnTỷ giá
1 ILS101.950435 HUF
5 ILS509.752174 HUF
10 ILS1019.504347 HUF
25 ILS2548.760868 HUF
50 ILS5097.521735 HUF
100 ILS10195.04 HUF
500 ILS50975.22 HUF
1,000 ILS101950.43 HUF
5,000 ILS509752.17 HUF
10,000 ILS1019504.35 HUF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 HUF = 105.5042 ILS-2.11%
2026-10-311 HUF = 105.23864 ILS-0.25%
2026-11-011 HUF = 104.49521 ILS-0.71%
2026-11-021 HUF = 104.54023 ILS+0.04%
2026-11-031 HUF = 104.33358 ILS-0.2%
2026-11-041 HUF = 103.64853 ILS-0.66%
2026-11-051 HUF = 102.99656 ILS-0.63%
2026-11-061 HUF = 102.25942 ILS-0.72%
2026-11-071 HUF = 101.46816 ILS-0.77%
2026-11-081 HUF = 101.95043 ILS+0.48%