Tỷ giá Forint Hungary sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Forint Hungary sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Forint Hungary được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HUF sang ILS
Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá HUF sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HUF/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HUF sang ILS.
0.00906908 Hôm nay
0.00980869 Cao nhất
0.00998792
Lịch sử tỷ giá HUF/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HUF sang ILS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HUF | 0.0098 ILS |
| 5 HUF | 0.049 ILS |
| 10 HUF | 0.0981 ILS |
| 25 HUF | 0.2452 ILS |
| 50 HUF | 0.4904 ILS |
| 100 HUF | 0.98 ILS |
| 500 HUF | 4.9 ILS |
| 1,000 HUF | 9.81 ILS |
| 5,000 HUF | 49.04 ILS |
| 10,000 HUF | 98.09 ILS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ILS → HUF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ILS | 101.950435 HUF |
| 5 ILS | 509.752174 HUF |
| 10 ILS | 1019.504347 HUF |
| 25 ILS | 2548.760868 HUF |
| 50 ILS | 5097.521735 HUF |
| 100 ILS | 10195.04 HUF |
| 500 ILS | 50975.22 HUF |
| 1,000 ILS | 101950.43 HUF |
| 5,000 ILS | 509752.17 HUF |
| 10,000 ILS | 1019504.35 HUF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 HUF = 105.5042 ILS | -2.11% |
| 2026-10-31 | 1 HUF = 105.23864 ILS | -0.25% |
| 2026-11-01 | 1 HUF = 104.49521 ILS | -0.71% |
| 2026-11-02 | 1 HUF = 104.54023 ILS | +0.04% |
| 2026-11-03 | 1 HUF = 104.33358 ILS | -0.2% |
| 2026-11-04 | 1 HUF = 103.64853 ILS | -0.66% |
| 2026-11-05 | 1 HUF = 102.99656 ILS | -0.63% |
| 2026-11-06 | 1 HUF = 102.25942 ILS | -0.72% |
| 2026-11-07 | 1 HUF = 101.46816 ILS | -0.77% |
| 2026-11-08 | 1 HUF = 101.95043 ILS | +0.48% |