Tỷ giá Forint Hungary sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Forint Hungary sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Forint Hungary được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HUF sang MAD

Cập nhật
Forint Hungary 1 HUF = Dirham Ma-rốc 0.03003852 MAD
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.م.0.03003852 Hiện tại د.م.0.03003852 Cao nhất د.م.0.03005793
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá HUF sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HUF/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HUF sang MAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03003852 MAD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000019 MAD
-0.06%
7 ngày qua
+0.000022 MAD
+0.07%
30 ngày qua
-0.000272 MAD
-0.90%
1 năm qua
-0.000272 MAD
-0.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.02990243
Hôm nay
0.03003852
Cao nhất
0.03031023
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.81%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HUF/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HUF sang MAD.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.03017574 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03017574 MAD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.02990243 – 0.03031023 MAD
Năm ổn định -0.90%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HUF0.03 MAD
5 HUF0.1502 MAD
10 HUF0.3004 MAD
25 HUF0.751 MAD
50 HUF1.5019 MAD
100 HUF3 MAD
500 HUF15.02 MAD
1,000 HUF30.04 MAD
5,000 HUF150.19 MAD
10,000 HUF300.39 MAD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MAD → HUF)

Số tiềnTỷ giá
1 MAD33.290586 HUF
5 MAD166.452932 HUF
10 MAD332.905863 HUF
25 MAD832.264658 HUF
50 MAD1664.529315 HUF
100 MAD3329.06 HUF
500 MAD16645.29 HUF
1,000 MAD33290.59 HUF
5,000 MAD166452.93 HUF
10,000 MAD332905.86 HUF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 HUF = 33.31451 MAD--
2026-10-271 HUF = 33.31451 MAD+0%
2026-10-281 HUF = 33.41608 MAD+0.3%
2026-10-291 HUF = 33.4421 MAD+0.08%
2026-10-301 HUF = 33.4347 MAD-0.02%
2026-10-311 HUF = 33.29274 MAD-0.42%
2026-11-011 HUF = 33.26274 MAD-0.09%
2026-11-021 HUF = 33.26909 MAD+0.02%
2026-11-031 HUF = 33.29059 MAD+0.06%