Tỷ giá Forint Hungary sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Forint Hungary sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Forint Hungary được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HUF sang MAD
Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá HUF sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HUF/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HUF sang MAD.
0.02990243 Hôm nay
0.03003852 Cao nhất
0.03031023
Lịch sử tỷ giá HUF/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HUF sang MAD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HUF | 0.03 MAD |
| 5 HUF | 0.1502 MAD |
| 10 HUF | 0.3004 MAD |
| 25 HUF | 0.751 MAD |
| 50 HUF | 1.5019 MAD |
| 100 HUF | 3 MAD |
| 500 HUF | 15.02 MAD |
| 1,000 HUF | 30.04 MAD |
| 5,000 HUF | 150.19 MAD |
| 10,000 HUF | 300.39 MAD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MAD → HUF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MAD | 33.290586 HUF |
| 5 MAD | 166.452932 HUF |
| 10 MAD | 332.905863 HUF |
| 25 MAD | 832.264658 HUF |
| 50 MAD | 1664.529315 HUF |
| 100 MAD | 3329.06 HUF |
| 500 MAD | 16645.29 HUF |
| 1,000 MAD | 33290.59 HUF |
| 5,000 MAD | 166452.93 HUF |
| 10,000 MAD | 332905.86 HUF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 HUF = 33.31451 MAD | -- |
| 2026-10-27 | 1 HUF = 33.31451 MAD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 HUF = 33.41608 MAD | +0.3% |
| 2026-10-29 | 1 HUF = 33.4421 MAD | +0.08% |
| 2026-10-30 | 1 HUF = 33.4347 MAD | -0.02% |
| 2026-10-31 | 1 HUF = 33.29274 MAD | -0.42% |
| 2026-11-01 | 1 HUF = 33.26274 MAD | -0.09% |
| 2026-11-02 | 1 HUF = 33.26909 MAD | +0.02% |
| 2026-11-03 | 1 HUF = 33.29059 MAD | +0.06% |