Tỷ giá Forint Hungary sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Forint Hungary sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Forint Hungary được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HUF sang MDL
Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá HUF sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HUF/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HUF sang MDL.
0.05454871 Hôm nay
0.05497351 Cao nhất
0.05567874
Lịch sử tỷ giá HUF/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HUF sang MDL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HUF | 0.055 MDL |
| 5 HUF | 0.2749 MDL |
| 10 HUF | 0.5497 MDL |
| 25 HUF | 1.3743 MDL |
| 50 HUF | 2.7487 MDL |
| 100 HUF | 5.5 MDL |
| 500 HUF | 27.49 MDL |
| 1,000 HUF | 54.97 MDL |
| 5,000 HUF | 274.87 MDL |
| 10,000 HUF | 549.74 MDL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MDL → HUF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MDL | 18.19058 HUF |
| 5 MDL | 90.952899 HUF |
| 10 MDL | 181.905799 HUF |
| 25 MDL | 454.764496 HUF |
| 50 MDL | 909.528993 HUF |
| 100 MDL | 1819.06 HUF |
| 500 MDL | 9095.29 HUF |
| 1,000 MDL | 18190.58 HUF |
| 5,000 MDL | 90952.9 HUF |
| 10,000 MDL | 181905.8 HUF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 HUF = 18.28699 MDL | -0.25% |
| 2026-10-31 | 1 HUF = 18.24401 MDL | -0.24% |
| 2026-11-01 | 1 HUF = 18.20648 MDL | -0.21% |
| 2026-11-02 | 1 HUF = 18.21375 MDL | +0.04% |
| 2026-11-03 | 1 HUF = 18.17656 MDL | -0.2% |
| 2026-11-04 | 1 HUF = 18.12361 MDL | -0.29% |
| 2026-11-05 | 1 HUF = 18.0757 MDL | -0.26% |
| 2026-11-06 | 1 HUF = 17.96018 MDL | -0.64% |
| 2026-11-07 | 1 HUF = 18.10551 MDL | +0.81% |
| 2026-11-08 | 1 HUF = 18.19058 MDL | +0.47% |