Tỷ giá Forint Hungary sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Forint Hungary sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Forint Hungary được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HUF sang MDL

Cập nhật
Forint Hungary 1 HUF = Leu Moldova 0.05497351 MDL
-0.47% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L0.05497351 Hiện tại L0.05497351 Cao nhất L0.05523181
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá HUF sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HUF/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HUF sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05497351 MDL
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000258 MDL
-0.47%
7 ngày qua
+0.000048 MDL
+0.09%
30 ngày qua
+0.000258 MDL
+0.47%
1 năm qua
+0.000258 MDL
+0.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.05454871
Hôm nay
0.05497351
Cao nhất
0.05567874
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.38%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HUF/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HUF sang MDL.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.05486249 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05486249 MDL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.05454871 – 0.05567874 MDL
Năm ổn định +0.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HUF0.055 MDL
5 HUF0.2749 MDL
10 HUF0.5497 MDL
25 HUF1.3743 MDL
50 HUF2.7487 MDL
100 HUF5.5 MDL
500 HUF27.49 MDL
1,000 HUF54.97 MDL
5,000 HUF274.87 MDL
10,000 HUF549.74 MDL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MDL → HUF)

Số tiềnTỷ giá
1 MDL18.19058 HUF
5 MDL90.952899 HUF
10 MDL181.905799 HUF
25 MDL454.764496 HUF
50 MDL909.528993 HUF
100 MDL1819.06 HUF
500 MDL9095.29 HUF
1,000 MDL18190.58 HUF
5,000 MDL90952.9 HUF
10,000 MDL181905.8 HUF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 HUF = 18.28699 MDL-0.25%
2026-10-311 HUF = 18.24401 MDL-0.24%
2026-11-011 HUF = 18.20648 MDL-0.21%
2026-11-021 HUF = 18.21375 MDL+0.04%
2026-11-031 HUF = 18.17656 MDL-0.2%
2026-11-041 HUF = 18.12361 MDL-0.29%
2026-11-051 HUF = 18.0757 MDL-0.26%
2026-11-061 HUF = 17.96018 MDL-0.64%
2026-11-071 HUF = 18.10551 MDL+0.81%
2026-11-081 HUF = 18.19058 MDL+0.47%