Tỷ giá Forint Hungary sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Forint Hungary sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Forint Hungary được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HUF sang VND

Cập nhật
Forint Hungary 1 HUF = Đồng Việt Nam 79.26442837 VND
-0.43% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₫79.26442837 Hiện tại ₫79.26442837 Cao nhất ₫79.60677094
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá HUF sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HUF/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HUF sang VND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
79.26442837 VND
2026-11-07
24 giờ qua
-0.342343 VND
-0.43%
7 ngày qua
+0.589097 VND
+0.75%
30 ngày qua
-0.019693 VND
-0.02%
1 năm qua
-0.019693 VND
-0.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Biên độ cao
Thấp nhất
78.3420692
Hôm nay
79.26442837
Cao nhất
79.60677094
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.60%
Tháng 10
+0.63%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HUF/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HUF sang VND.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 79.07357433 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 79.07357433 VND
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
78.3420692 – 79.60677094 VND
Năm ổn định -0.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HUF79.2644 VND
5 HUF396.3221 VND
10 HUF792.6443 VND
25 HUF1981.6107 VND
50 HUF3963.2214 VND
100 HUF7926.44 VND
500 HUF39632.21 VND
1,000 HUF79264.43 VND
5,000 HUF396322.14 VND
10,000 HUF792644.28 VND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VND → HUF)

Số tiềnTỷ giá
1 VND0.012616 HUF
5 VND0.06308 HUF
10 VND0.12616 HUF
25 VND0.3154 HUF
50 VND0.6308 HUF
100 VND1.26 HUF
500 VND6.31 HUF
1,000 VND12.62 HUF
5,000 VND63.08 HUF
10,000 VND126.16 HUF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 HUF = 0.01276 VND+0.39%
2026-10-301 HUF = 0.01274 VND-0.16%
2026-10-311 HUF = 0.01271 VND-0.24%
2026-11-011 HUF = 0.01269 VND-0.16%
2026-11-021 HUF = 0.0127 VND+0.08%
2026-11-031 HUF = 0.01271 VND+0.08%
2026-11-041 HUF = 0.01264 VND-0.55%
2026-11-051 HUF = 0.01265 VND+0.08%
2026-11-061 HUF = 0.01256 VND-0.71%
2026-11-071 HUF = 0.01262 VND+0.48%