Tỷ giá Forint Hungary sang Đồng Việt Nam hôm nay
Tỷ giá Forint Hungary sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Forint Hungary được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HUF sang VND
Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Đồng Việt Nam
Theo dõi xu hướng tỷ giá HUF sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HUF/VND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HUF sang VND.
78.3420692 Hôm nay
79.26442837 Cao nhất
79.60677094
Lịch sử tỷ giá HUF/VND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HUF sang VND.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HUF | 79.2644 VND |
| 5 HUF | 396.3221 VND |
| 10 HUF | 792.6443 VND |
| 25 HUF | 1981.6107 VND |
| 50 HUF | 3963.2214 VND |
| 100 HUF | 7926.44 VND |
| 500 HUF | 39632.21 VND |
| 1,000 HUF | 79264.43 VND |
| 5,000 HUF | 396322.14 VND |
| 10,000 HUF | 792644.28 VND |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VND → HUF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VND | 0.012616 HUF |
| 5 VND | 0.06308 HUF |
| 10 VND | 0.12616 HUF |
| 25 VND | 0.3154 HUF |
| 50 VND | 0.6308 HUF |
| 100 VND | 1.26 HUF |
| 500 VND | 6.31 HUF |
| 1,000 VND | 12.62 HUF |
| 5,000 VND | 63.08 HUF |
| 10,000 VND | 126.16 HUF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 HUF = 0.01276 VND | +0.39% |
| 2026-10-30 | 1 HUF = 0.01274 VND | -0.16% |
| 2026-10-31 | 1 HUF = 0.01271 VND | -0.24% |
| 2026-11-01 | 1 HUF = 0.01269 VND | -0.16% |
| 2026-11-02 | 1 HUF = 0.0127 VND | +0.08% |
| 2026-11-03 | 1 HUF = 0.01271 VND | +0.08% |
| 2026-11-04 | 1 HUF = 0.01264 VND | -0.55% |
| 2026-11-05 | 1 HUF = 0.01265 VND | +0.08% |
| 2026-11-06 | 1 HUF = 0.01256 VND | -0.71% |
| 2026-11-07 | 1 HUF = 0.01262 VND | +0.48% |