Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rupiah Indonesia hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rupiah Indonesia hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang IDR

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Rupiah Indonesia 362.61795215 IDR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Rp362.61795215 Hiện tại Rp362.61795215 Cao nhất Rp362.61795215
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rupiah Indonesia

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/IDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang IDR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
362.61795215 IDR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 IDR
0.00%
7 ngày qua
-1.788908 IDR
-0.49%
30 ngày qua
+0.396408 IDR
+0.11%
1 năm qua
-34.040761 IDR
-8.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
360.49478012
Hôm nay
362.61795215
Cao nhất
397.57202399
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.35%
Tháng 11
-0.44%
Tháng 12
-0.63%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
+0.92%
Tháng 4
+0.81%
Tháng 5
-1.26%
Tháng 6
-1.30%
Tháng 7
-2.97%
Tháng 8
-0.70%
Tháng 9
-0.92%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/IDR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang IDR.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 903.98323741 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TRY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 903.98323741 IDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
813.24570899 – 1,074.57 IDR
Năm biến động -23.00%
2023
Tỷ giá trung bình 659.23574283 IDR
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
523.06549765 – 835.67858312 IDR
Năm biến động -37.09%
2024
Tỷ giá trung bình 483.2847924 IDR
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
442.10984535 – 523.40008238 IDR
Năm biến động -12.32%
2025
Tỷ giá trung bình 417.7683252 IDR
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
389.05213158 – 462.89048009 IDR
Năm biến động -15.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 379.63467234 IDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
360.49478012 – 393.72354263 IDR
TRY giảm giá -6.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.