Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ILS sang GNF

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Franc Guinea 2,806.41 GNF
-0.54% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FG2,806.41 Hiện tại FG2,806.41 Cao nhất FG2,821.73
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2,806.41 GNF
2026-11-03
24 giờ qua
-15.324824 GNF
-0.54%
7 ngày qua
-22.744301 GNF
-0.80%
30 ngày qua
-65.292934 GNF
-2.27%
1 năm qua
-65.292934 GNF
-2.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2,806.41
Hôm nay
2,806.41
Cao nhất
2,890.32
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.73%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang GNF.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2,856.98 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2,856.98 GNF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
2,806.41 – 2,890.32 GNF
Năm ổn định -2.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ILS2806.4052 GNF
5 ILS14032.0261 GNF
10 ILS28064.0523 GNF
25 ILS70160.1307 GNF
50 ILS140320.2613 GNF
100 ILS280640.52 GNF
500 ILS1403202.61 GNF
1,000 ILS2806405.23 GNF
5,000 ILS14032026.13 GNF
10,000 ILS28064052.27 GNF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GNF → ILS)

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.000356 ILS
5 GNF0.001782 ILS
10 GNF0.003563 ILS
25 GNF0.008908 ILS
50 GNF0.017816 ILS
100 GNF0.04 ILS
500 GNF0.18 ILS
1,000 GNF0.36 ILS
5,000 GNF1.78 ILS
10,000 GNF3.56 ILS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ILS = 0.00035 GNF--
2026-10-271 ILS = 0.00035 GNF+0%
2026-10-281 ILS = 0.00035 GNF+0%
2026-10-291 ILS = 0.00035 GNF+0%
2026-10-301 ILS = 0.00035 GNF+0%
2026-10-311 ILS = 0.00035 GNF+0%
2026-11-011 ILS = 0.00035 GNF+0%
2026-11-021 ILS = 0.00035 GNF+0%
2026-11-031 ILS = 0.00036 GNF+2.86%