Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ILS sang NOK
Cập nhật
1
ILS
=
3.12183987
NOK
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ILS = kr3.12183987 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = ₪0.32032392 ILS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
kr3.12183987
Hiện tại
kr3.12183987
Cao nhất
kr3.12183987
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ILS/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang NOK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.12183987 NOK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 NOK
0.00%
7 ngày qua
-0.013543 NOK
-0.43%
30 ngày qua
+0.06796 NOK
+2.23%
1 năm qua
+0.048014 NOK
+1.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
3.01944683 Hôm nay
3.12183987 Cao nhất
3.33789995
3.01944683 Hôm nay
3.12183987 Cao nhất
3.33789995
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.63%
Tháng 11
+2.08%
Tháng 12
-2.39%
Tháng 1
-3.21%
Tháng 2
-0.67%
Tháng 3
+2.35%
Tháng 4
+5.49%
Tháng 5
+1.24%
Tháng 6
-6.62%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
+0.87%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ILS/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang NOK.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.14995785 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ILS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.85965057 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.67682806
–
3.08201939
NOK
Năm biến động
-1.64%
2023
Tỷ giá trung bình
2.86625531 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.69496246
–
3.02281369
NOK
Năm biến động
+0.35%
2024
Tỷ giá trung bình
2.9040145 NOK
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
2.74172009
–
3.13817834
NOK
Năm biến động
+9.57%
2025
Tỷ giá trung bình
3.01346581 NOK
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
2.76266236
–
3.18131646
NOK
Năm biến động
+1.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.14995785 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.0205891
–
3.33789995
NOK
ILS giảm giá
-1.53%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.