Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Shilling Uganda hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Shilling Uganda hiển thị giá trị hiện tại của Sheqel Israel mới được định giá bằng Shilling Uganda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ILS sang UGX

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Shilling Uganda 1,249.7 UGX
-0.40% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất USh1,249.7 Hiện tại USh1,249.7 Cao nhất USh1,254.72
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Shilling Uganda

Theo dõi xu hướng tỷ giá ILS sang UGX trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/UGX

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ILS sang UGX.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,249.7 UGX
2026-11-08
24 giờ qua
-5.017255 UGX
-0.40%
7 ngày qua
-119.12766 UGX
-8.70%
30 ngày qua
-54.102539 UGX
-4.15%
1 năm qua
-54.102539 UGX
-4.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1,249.7
Hôm nay
1,249.7
Cao nhất
1,412.04
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.99%
Tháng 10
-8.61%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/UGX trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ILS sang UGX.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,324.8 UGX
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,324.8 UGX
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1,249.7 – 1,412.04 UGX
Năm biến động -4.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ILS1249.6983 UGX
5 ILS6248.4914 UGX
10 ILS12496.9827 UGX
25 ILS31242.4568 UGX
50 ILS62484.9136 UGX
100 ILS124969.83 UGX
500 ILS624849.14 UGX
1,000 ILS1249698.27 UGX
5,000 ILS6248491.36 UGX
10,000 ILS12496982.71 UGX

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UGX → ILS)

Số tiềnTỷ giá
1 UGX0.0008 ILS
5 UGX0.004001 ILS
10 UGX0.008002 ILS
25 UGX0.020005 ILS
50 UGX0.04001 ILS
100 UGX0.08 ILS
500 UGX0.4 ILS
1,000 UGX0.8 ILS
5,000 UGX4 ILS
10,000 UGX8 ILS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 ILS = 0.00074 UGX+4.23%
2026-10-311 ILS = 0.00073 UGX-1.35%
2026-11-011 ILS = 0.00073 UGX+0%
2026-11-021 ILS = 0.00073 UGX+0%
2026-11-031 ILS = 0.00074 UGX+1.37%
2026-11-041 ILS = 0.00076 UGX+2.7%
2026-11-051 ILS = 0.00077 UGX+1.32%
2026-11-061 ILS = 0.00078 UGX+1.3%
2026-11-071 ILS = 0.0008 UGX+2.56%
2026-11-081 ILS = 0.0008 UGX+0%